Autotech Services JSC

  • Home
  • Autotech Services JSC
Call Website Contact the business

Autotech Services JSC Automation Services & Technical Solutions
• Robot & PLC commissioning & programming
• Machine Vision Preparation
2. Installation
3. Commissioning
4. Maintenance
5.

Automation services & technical solutions are important in the robot age. Placed an important role at the time of great leaps in Vietnam automation development, in 2017, Autotech Services & Technical Solutions Jsc., called ATTS was founded, proudly to be one of the first and few companies in Vietnam to provide automation services & technical solutions for both local and international manufacturers & investors. Set with high commitment to quality, backed by strong after-sales service, ATTS provides completed automation solutions, from implementation to ex*****on and maintenance. OUR SERVICES

FAS - Full-cycle Automation Solutions for new projects
To start your new production line from the beginning to the end.
1. Production support
6. Optimization

BAS - Boosting Automation Solutions for factories
To help with emergency & upgrade your current manufacturing system.

1. 24/7 Emergency support hotline
2. On-site support
3. On-site Training
4. Troubleshooting
5. System upgrading & optimizing
6. Retrofit & Modernization

OUR EXPERTISE
- Robot & PLC commissioning & programming.
- Machine Vision Applications (Cognex, OpenCV, etc.)
- Human - machine interface applications
- Data acquisition through distributed devices for Process control and Manufacturing management

Series 4: 𝐊𝐲̃ 𝐬𝐮̛ 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́𝐭 𝐤𝐞̂́ đ𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐄𝐏𝐋𝐀𝐍 𝐨̛̉ 𝐀𝐓𝐓𝐒 𝐥𝐚̀𝐦 𝐠𝐢̀?Ở các bài trước, chúng tôi đã chia sẻ về quy trình thực hi...
18/05/2026

Series 4: 𝐊𝐲̃ 𝐬𝐮̛ 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́𝐭 𝐤𝐞̂́ đ𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐄𝐏𝐋𝐀𝐍 𝐨̛̉ 𝐀𝐓𝐓𝐒 𝐥𝐚̀𝐦 𝐠𝐢̀?
Ở các bài trước, chúng tôi đã chia sẻ về quy trình thực hiện một dự án tự động hóa chuyên nghiệp, đặc biệt là vai trò của Virtual Commissioning trong các dự án automotive lớn.
Trong bài viết này, chúng tôi muốn đi sâu hơn vào một vị trí rất quan trọng tại ATTS: kỹ sư thiết kế điện EPLAN.
Khi nói đến kỹ sư tự động hóa, nhiều bạn sinh viên mới ra trường thường nghĩ ngay đến PLC, robot, lập trình, simulation hoặc đi onsite commissioning. Nhưng trong một dự án tự động hóa chuyên nghiệp, trước khi PLC có thể lập trình đúng, trước khi robot có thể chạy đúng, trước khi Virtual Commissioning có thể test đúng, cần có một nền tảng rất quan trọng: thiết kế điện.
Và đó là công việc chính của kỹ sư EPLAN tại ATTS.

1. 𝑲𝒚̃ 𝒔𝒖̛ 𝑬𝑷𝑳𝑨𝑵 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈 𝒄𝒉𝒊̉ 𝒍𝒂̀ 𝒏𝒈𝒖̛𝒐̛̀𝒊 “𝒗𝒆̃ 𝒃𝒂̉𝒏 𝒗𝒆̃ đ𝒊𝒆̣̂𝒏”
Nhiều bạn mới ra trường thường nghĩ thiết kế điện là mở phần mềm lên và vẽ sơ đồ điện. Cách hiểu này đúng, nhưng chưa đủ.
Trong các dự án tự động hóa lớn, đặc biệt là trong ngành ô tô, bản vẽ điện là một phần rất quan trọng của toàn bộ hệ thống kỹ thuật. Nó không chỉ cho biết dây điện đi từ đâu đến đâu, mà còn thể hiện cách toàn bộ thiết bị trong cell hoặc line được kết nối với nhau.
Một bộ bản vẽ điện tốt cần thể hiện rõ:
• PLC và các module I/O được cấu hình như thế nào.
• Sensor, actuator, cylinder, valve, motor, drive, robot, safety device được kết nối ra sao.
• Tủ điện được thiết kế và tổ chức như thế nào.
• Terminal, cable, connector, fuse, relay, switch được sử dụng ở đâu.
• Signal nào là input, signal nào là output.
• Thiết bị nào liên quan đến safety.
• Dữ liệu nào sẽ được sử dụng cho PLC programming, robot programming, Virtual Commissioning và onsite commissioning.
Vì vậy, kỹ sư EPLAN không chỉ “vẽ cho đẹp” hoặc “vẽ cho đủ”. Công việc quan trọng hơn là tạo ra một bộ dữ liệu điện đúng, rõ ràng, logic, nhất quán và có thể sử dụng được bởi nhiều team khác nhau.

2. 𝑻𝒉𝒊𝒆̂́𝒕 𝒌𝒆̂́ đ𝒊𝒆̣̂𝒏 𝒍𝒂̀ 𝒏𝒆̂̀𝒏 𝒕𝒂̉𝒏𝒈 đ𝒆̂̉ 𝒄𝒂́𝒄 𝒕𝒆𝒂𝒎 𝒌𝒉𝒂́𝒄 𝒍𝒂̀𝒎 𝒗𝒊𝒆̣̂𝒄
Trong một dự án tự động hóa, không có team nào làm việc hoàn toàn độc lập. Kỹ sư PLC cần bản vẽ điện và I/O list để biết tín hiệu nào đi vào PLC, tín hiệu nào đi ra thiết bị, thiết bị đó nằm ở đâu và được điều khiển như thế nào. Kỹ sư robot cần hiểu các tín hiệu giao tiếp giữa robot và PLC, các vùng an toàn, các điều kiện cho phép robot chạy và các trạng thái mà robot cần trả về hệ thống. Đội Virtual Commissioning cần dữ liệu thiết bị, signal, I/O mapping và logic kết nối để mô phỏng đúng cách hệ thống phản ứng trong môi trường ảo. Đội onsite commissioning cần bản vẽ điện để kiểm tra đấu nối, tìm lỗi tín hiệu, xác minh thiết bị ngoài hiện trường và cập nhật lại tài liệu theo thực tế công trường.
Vì vậy, bản vẽ điện giống như một “ngôn ngữ chung” giữa nhiều team. Nếu bản vẽ điện rõ ràng, các team phía sau làm việc nhanh hơn. Nếu bản vẽ điện sai hoặc thiếu nhất quán, lỗi có thể lan sang PLC, robot, VC và commissioning.
Đó là lý do tại ATTS, kỹ sư EPLAN có vai trò rất quan trọng trong toàn bộ chuỗi dự án.

3. 𝑪𝒐̂𝒏𝒈 𝒗𝒊𝒆̣̂𝒄 𝒄𝒖̣ 𝒕𝒉𝒆̂̉ 𝒄𝒖̉𝒂 𝒌𝒚̃ 𝒔𝒖̛ 𝑬𝑷𝑳𝑨𝑵 𝒕𝒂̣𝒊 𝑨𝑻𝑻𝑺
Tùy từng dự án, kỹ sư thiết kế điện tại ATTS có thể tham gia vào nhiều phần việc khác nhau.
Ở giai đoạn đầu, kỹ sư cần đọc và hiểu tài liệu kỹ thuật của dự án. Các tài liệu này có thể bao gồm customer standard, layout, danh sách thiết bị, control concept, safety concept, PLC hardware, robot interface, danh sách sensor/actuator và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Sau đó, kỹ sư bắt đầu xây dựng hoặc cập nhật bản vẽ điện trên EPLAN. Công việc có thể bao gồm:
• Thiết kế sơ đồ điện.
• Thiết kế cấu trúc tủ điện.
• Thiết kế mạch nguồn và mạch điều khiển.
• Thiết kế kết nối PLC, remote I/O, HMI, robot và thiết bị hiện trường.
• Thiết kế kết nối sensor, actuator, valve, cylinder, clamp, conveyor, motor hoặc drive.
• Thiết kế phần safety trong phạm vi được phân công.
• Tạo hoặc cập nhật I/O list.
• Tạo terminal diagram.
• Tạo cable list.
• Tạo danh sách thiết bị.
• Kiểm tra device name, tag name, signal name.
• Kiểm tra sự thống nhất giữa bản vẽ điện, PLC và dữ liệu commissioning.
• Cập nhật bản vẽ theo thay đổi thực tế của dự án.
• Thực hiện làm các tài liệu liên quan như: Đánh giả rủi ro, Đánh giá mức độ hiệu suất (chỉ số PL), Ma trận an toàn...
• Tính toán dòng điện, công suất tiêu thụ, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm cho tủ điện...

Nghe qua có vẻ đây là công việc văn phòng, nhưng thực tế chất lượng của công việc này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng triển khai dự án.
Một signal sai có thể khiến PLC lập trình sai. Một terminal sai có thể khiến đội lắp đặt đấu nhầm. Một device name không thống nhất có thể khiến đội commissioning mất nhiều thời gian debug. Một bản vẽ thiếu rõ ràng có thể làm nhiều team hiểu khác nhau về cùng một thiết bị.
Vì vậy, kỹ sư EPLAN cần có sự cẩn thận rất cao.

4. 𝑬𝑷𝑳𝑨𝑵 𝒕𝒓𝒐𝒏𝒈 𝒄𝒂́𝒄 𝒅𝒖̛̣ 𝒂́𝒏 𝒒𝒖𝒐̂́𝒄 𝒕𝒆̂́ 𝒌𝒉𝒂́𝒄 𝒈𝒊̀ 𝒔𝒐 𝒗𝒐̛́𝒊 𝒕𝒉𝒊𝒆̂́𝒕 𝒌𝒆̂́ 𝒕𝒉𝒐̂𝒏𝒈 𝒕𝒉𝒖̛𝒐̛̀𝒏𝒈?
Với các dự án nhỏ, kỹ sư có thể thiết kế linh hoạt hơn. Nhưng với các dự án automotive quốc tế, đặc biệt là các dự án mà ATTS thường tham gia, mọi thứ phải theo tiêu chuẩn rất chặt chẽ.
Các tiêu chuẩn này có thể quy định:
• Cách đặt tên thiết bị.
• Cách đặt tên signal.
• Cách tổ chức page, function, location.
• Cách cấu hình tủ điện.
• Cách tổ chức terminal và cable.
• Loại thiết bị được phép sử dụng.
• Cấu trúc PLC hardware.
• Cách thể hiện safety signal.
• Cách xuất dữ liệu cho PLC và commissioning.
• Quy trình kiểm tra và phê duyệt bản vẽ.
Điều này giúp nhiều kỹ sư từ nhiều công ty, nhiều quốc gia và nhiều team khác nhau có thể cùng làm việc trên một hệ thống thống nhất.
Đối với sinh viên mới ra trường, đây là điểm rất đáng học. Làm EPLAN trong dự án quốc tế không chỉ là học phần mềm. Quan trọng hơn là học cách làm việc theo standard, học cách kiểm tra dữ liệu, học cách đảm bảo chất lượng và học cách thiết kế sao cho các team khác có thể sử dụng được.

5. 𝑲𝒚̃ 𝒔𝒖̛ 𝑬𝑷𝑳𝑨𝑵 𝒄𝒐́ 𝒄𝒂̂̀𝒏 đ𝒊 𝒐𝒏𝒔𝒊𝒕𝒆 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈?
So với kỹ sư PLC và kỹ sư robot, kỹ sư thiết kế điện thường ít phải đi onsite và ít phải di chuyển hơn. Tại ATTS, phần lớn thời gian của kỹ sư EPLAN thường tập trung vào giai đoạn thiết kế, chuẩn bị dữ liệu, cập nhật bản vẽ và phối hợp với các team kỹ thuật từ văn phòng.
Tuy nhiên, trong một số dự án, kỹ sư điện vẫn có thể tham gia giai đoạn onsite trong khoảng 2 đến 3 tháng, tùy yêu cầu dự án.
Công việc onsite của kỹ sư EPLAN thường không giống kỹ sư PLC hoặc robot. Thay vì trực tiếp chạy sequence hoặc chỉnh robot path, kỹ sư điện có thể hỗ trợ các việc như:
• Kiểm tra việc đấu điện của nhà thầu có đúng theo bản vẽ không.
• Xác minh thiết bị thực tế có đúng với thiết kế không.
• Hỗ trợ kiểm tra cabinet, terminal, cable, I/O.
• Phối hợp với đội commissioning khi có lỗi tín hiệu.
• Cập nhật bản vẽ theo thay đổi thực tế tại công trường.
• Làm bản vẽ as-built sau khi hệ thống đã được điều chỉnh.
Đây là cơ hội tốt để kỹ sư thiết kế điện hiểu sâu hơn mối liên hệ giữa bản vẽ và thiết bị thật. Khi đã từng thấy bản vẽ của mình được thi công ngoài công trường, kỹ sư sẽ thiết kế thực tế hơn, rõ ràng hơn và có trách nhiệm hơn với từng chi tiết.

6. 𝑲𝒚̃ 𝒔𝒖̛ 𝑬𝑷𝑳𝑨𝑵 𝒄𝒂̂̀𝒏 𝒏𝒆̂̀𝒏 𝒕𝒂̉𝒏𝒈 𝒉𝒐̣𝒄 𝒗𝒂̂́𝒏 𝒏𝒉𝒖̛ 𝒕𝒉𝒆̂́ 𝒏𝒂̀𝒐?
Đối với vị trí kỹ sư thiết kế điện EPLAN tại ATTS, điều quan trọng nhất không phải là ứng viên phải biết tất cả ngay từ đầu.
Về cơ bản, ứng viên chỉ cần tốt nghiệp đại học các ngành phù hợp như:
• Điện.
• Tự động hóa.
• Cơ điện tử.
• Điều khiển.
• Điện - điện tử.
• Các ngành kỹ thuật liên quan.
ATTS hiểu rằng sinh viên mới ra trường chưa thể thành thạo ngay EPLAN, tiêu chuẩn automotive hoặc quy trình dự án quốc tế. Những kỹ năng này có thể được đào tạo trong quá trình làm việc.
Điều ATTS quan tâm hơn là nền tảng tư duy kỹ thuật, thái độ học hỏi và khả năng phát triển lâu dài.

7. 𝑨𝑻𝑻𝑺 𝒕𝒊̀𝒎 𝒌𝒊𝒆̂́𝒎 đ𝒊𝒆̂̀𝒖 𝒈𝒊̀ 𝒐̛̉ 𝒎𝒐̣̂𝒕 𝒖̛́𝒏𝒈 𝒗𝒊𝒆̂𝒏 𝑬𝑷𝑳𝑨𝑵 𝒕𝒊𝒆̂̀𝒎 𝒏𝒂̆𝒏𝒈?
Với vị trí EPLAN engineer, ATTS đặc biệt đánh giá cao những bạn có các phẩm chất sau.
Trước hết là tính cẩn thận. Thiết kế điện là công việc của chi tiết. Một lỗi nhỏ trong bản vẽ có thể gây ảnh hưởng lớn khi thi công hoặc commissioning.
Thứ hai là khả năng đi sâu vào chi tiết. Kỹ sư EPLAN cần kiểm tra từng signal, từng terminal, từng cable, từng device name. Đây không phải là công việc phù hợp với những người làm qua loa hoặc chỉ thích nhìn tổng thể mà bỏ qua chi tiết nhỏ.
Thứ ba là tinh thần học hỏi và đam mê kỹ thuật. EPLAN chỉ là một công cụ. Điều quan trọng hơn là hiểu hệ thống tự động hóa phía sau bản vẽ: PLC, robot, sensor, actuator, safety, cabinet, wiring và commissioning.
Thứ tư là tiếng Anh tốt. Các dự án quốc tế thường có tài liệu, tiêu chuẩn, email và trao đổi kỹ thuật bằng tiếng Anh. Kỹ sư không nhất thiết phải nói hoàn hảo ngay từ đầu, nhưng cần có khả năng đọc hiểu tài liệu và dần cải thiện giao tiếp kỹ thuật.
Thứ năm là khả năng phối hợp công việc tốt. Kỹ sư EPLAN phải làm việc với PLC team, robot team, VC team, project leader, customer và đôi khi cả đội onsite. Vì vậy, biết trao đổi rõ ràng, biết hỏi đúng vấn đề và biết phản hồi kịp thời là rất quan trọng.
Thứ sáu là định hướng lâu dài. Thiết kế điện là một nghề cần thời gian để trưởng thành. Càng làm nhiều dự án, kỹ sư càng hiểu sâu hơn về hệ thống, tiêu chuẩn, lỗi thực tế và cách thiết kế hiệu quả. ATTS tìm kiếm những bạn muốn xây dựng nghề nghiệp nghiêm túc, không chỉ tìm một công việc ngắn hạn.

8. 𝑪𝒐̛ 𝒉𝒐̣̂𝒊 𝒑𝒉𝒂́𝒕 𝒕𝒓𝒊𝒆̂̉𝒏 𝒓𝒐̣̂𝒏𝒈 𝒉𝒐̛𝒏 𝒄𝒉𝒐 𝒌𝒚̃ 𝒔𝒖̛ 𝒑𝒉𝒐̀𝒏𝒈 đ𝒊𝒆̣̂𝒏
Tại ATTS, kỹ sư phòng điện không nhất thiết chỉ giới hạn ở EPLAN.
Sau khi có nền tảng tốt về thiết kế điện và hệ thống tự động hóa, các bạn có thể được đào tạo thêm và tham gia vào những lĩnh vực khác như:
• Plant simulation.
• Factory visualization.
• Industrial digitalization.
• Chuẩn bị dữ liệu kỹ thuật cho Virtual Commissioning.
• Hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu điện cho PLC và simulation.
• Các dự án số hóa công nghiệp.
Đây là một hướng phát triển rất thú vị. Khi một kỹ sư điện hiểu rõ thiết bị, tín hiệu, layout, PLC và dữ liệu dự án, bạn có nền tảng rất tốt để mở rộng sang các mảng như simulation, visualization hoặc digitalization.
Trong tương lai, các nhà máy sẽ ngày càng cần nhiều dữ liệu chính xác hơn, nhiều mô hình số hơn và nhiều công cụ kết nối giữa thiết kế, commissioning và vận hành hơn. Vì vậy, kỹ sư điện nếu có tư duy hệ thống và chịu khó học công nghệ mới sẽ có rất nhiều cơ hội phát triển.

9. 𝑽𝒊̀ 𝒔𝒂𝒐 đ𝒂̂𝒚 𝒍𝒂̀ 𝒎𝒐̣̂𝒕 𝒄𝒐𝒏 đ𝒖̛𝒐̛̀𝒏𝒈 đ𝒂́𝒏𝒈 𝒕𝒉𝒆𝒐 đ𝒖𝒐̂̉𝒊?
Thiết kế điện EPLAN có thể không tạo cảm giác “hào nhoáng” như robot chạy trên dây chuyền hoặc PLC điều khiển hệ thống hoạt động. Nhưng đây là một công việc rất quan trọng và có giá trị lâu dài.
Một kỹ sư EPLAN giỏi sẽ hiểu sâu cấu trúc của hệ thống tự động hóa. Họ biết thiết bị được kết nối như thế nào, tín hiệu đi ra sao, PLC cần dữ liệu gì, robot cần điều kiện gì, safety được tổ chức như thế nào và đội commissioning cần gì để xử lý lỗi nhanh hơn.
Đây là nền tảng rất vững chắc để phát triển trong ngành tự động hóa.
Với những bạn trẻ cẩn thận, thích kỹ thuật, thích làm việc có hệ thống, muốn học tiêu chuẩn quốc tế và muốn phát triển lâu dài, vị trí kỹ sư thiết kế điện EPLAN tại ATTS là một lựa chọn rất đáng để bắt đầu.

𝑳𝒐̛̀𝒊 𝒌𝒆̂́𝒕
Kỹ sư EPLAN tại ATTS không chỉ là người vẽ bản vẽ điện.
Đó là người xây dựng nền tảng dữ liệu kỹ thuật cho toàn bộ dự án, giúp PLC lập trình đúng hơn, robot phối hợp tốt hơn, Virtual Commissioning test hiệu quả hơn và onsite commissioning xử lý vấn đề nhanh hơn.
ATTS tìm kiếm những bạn trẻ tốt nghiệp đại học ngành kỹ thuật, có tính cẩn thận, có đam mê, có tiếng Anh tốt, có khả năng phối hợp, chịu khó đi sâu vào chi tiết và có định hướng phát triển lâu dài.
Nếu bạn muốn bắt đầu sự nghiệp trong ngành tự động hóa bằng một nền tảng kỹ thuật chắc chắn, làm việc theo tiêu chuẩn quốc tế và có cơ hội mở rộng sang các lĩnh vực mới như simulation, visualization và industrial digitalization, kỹ sư EPLAN tại ATTS là một con đường rất đáng cân nhắc.

ATTS vẫn đang tuyển dụng kỹ sư EPLAN về team. Các bạn quan tâm hãy gửi CV đến [email protected] nhé.
_________
Đọc thêm các bài trong series tại:
Series 3: 𝘾𝙤̂𝙣𝙜 𝙫𝙞𝙚̣̂𝙘 𝙑𝙞𝙧𝙩𝙪𝙖𝙡 𝘾𝙤𝙢𝙢𝙞𝙨𝙨𝙞𝙤𝙣𝙞𝙣𝙜 𝙡𝙖̀ 𝙡𝙖̀𝙢 𝙜𝙞̀? https://www.facebook.com/share/p/1BMkysso2Y/
Series 2: 𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐝𝐮̛̣ 𝐚́𝐧 𝐭𝐮̛̣ đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐡𝐨́𝐚 𝐜𝐡𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐭𝐡𝐞̂́ 𝐧𝐚̀𝐨 𝐭𝐚̣𝐢 𝐀𝐓𝐓𝐒?
https://web.facebook.com/share/p/1XQawMdD8z/
Series 1: 𝑳𝒂̀𝒎 𝒌𝒚̃ 𝒔𝒖̛ 𝒕𝒖̛̣ đ𝒐̣̂𝒏𝒈 𝒉𝒐́𝒂 𝒕𝒉𝒊̀ 𝒕𝒉𝒖̛̣𝒄 𝒕𝒆̂́ 𝒍𝒂̀ 𝒍𝒂̀𝒎 𝒈𝒊̀?”
https://web.facebook.com/share/p/1EHifADTx9/

________________

Series 3: 𝘾𝙤̂𝙣𝙜 𝙫𝙞𝙚̣̂𝙘 𝙑𝙞𝙧𝙩𝙪𝙖𝙡 𝘾𝙤𝙢𝙢𝙞𝙨𝙨𝙞𝙤𝙣𝙞𝙣𝙜 𝙡𝙖̀ 𝙡𝙖̀𝙢 𝙜𝙞̀?Trong bài trước, chúng tôi đã chia sẻ rằng không phải dự án tự...
14/05/2026

Series 3: 𝘾𝙤̂𝙣𝙜 𝙫𝙞𝙚̣̂𝙘 𝙑𝙞𝙧𝙩𝙪𝙖𝙡 𝘾𝙤𝙢𝙢𝙞𝙨𝙨𝙞𝙤𝙣𝙞𝙣𝙜 𝙡𝙖̀ 𝙡𝙖̀𝙢 𝙜𝙞̀?

Trong bài trước, chúng tôi đã chia sẻ rằng không phải dự án tự động hóa nào cũng giống nhau.
Với các dự án nhỏ, một nhóm kỹ sư có thể kiêm nhiệm gần như toàn bộ công việc: từ concept, thiết kế điện, chọn hardware, lập trình PLC, lập trình robot đến commissioning tại công trường.
Với các dự án lớn nhưng có tính lặp lại cao, ví dụ nhiều line giống nhau được nhân bản, core team có thể thiết kế một mẫu chuẩn rồi triển khai lặp lại cho các line còn lại.
Nhưng với các dự án automotive, đặc biệt là trong xưởng hàn thân vỏ ô tô Body in White - BIW, câu chuyện hoàn toàn khác. Một xưởng có thể có hàng trăm hoặc hàng nghìn robot, nhiều cell khác nhau, nhiều ứng dụng khác nhau, nhiều team cùng tham gia và rất nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật cần tuân thủ.
Trong môi trường đó, một bước rất quan trọng xuất hiện: 𝙑𝙞𝙧𝙩𝙪𝙖𝙡 𝘾𝙤𝙢𝙢𝙞𝙨𝙨𝙞𝙤𝙣𝙞𝙣𝙜, thường gọi tắt là VC.
Vậy Virtual Commissioning là gì? Công việc này được thực hiện như thế nào? Các team phối hợp ra sao? VC kiểm tra được những gì? Và vì sao đây lại là điểm khác biệt quan trọng trong quy trình thực hiện dự án mà ATTS đang làm?

𝟭. 𝗩𝗶𝗿𝘁𝘂𝗮𝗹 𝗖𝗼𝗺𝗺𝗶𝘀𝘀𝗶𝗼𝗻𝗶𝗻𝗴 𝗹𝗮̀ 𝗴𝗶̀?
Thông thường, khi nói đến commissioning, nhiều người sẽ nghĩ đến việc chạy thử hệ thống tại công trường sau khi máy móc đã được lắp đặt xong.
Tức là lúc đó đã có robot thật, tủ điện thật, sensor thật, fixture thật, dây điện thật, khí nén thật và toàn bộ thiết bị thật tại nhà máy. Kỹ sư sẽ xuống site, kiểm tra tín hiệu, chạy thử từng thiết bị, debug lỗi, chạy manual, chạy automatic và dần đưa hệ thống vào sản xuất.
Đó là commissioning truyền thống.
Còn Virtual Commissioning là quá trình chạy thử hệ thống trong môi trường ảo trước khi ra công trường.
Nói đơn giản hơn, kỹ sư sẽ tạo ra một “cell ảo” hoặc một phần “nhà máy ảo”, trong đó có robot, fixture, sensor, cylinder, conveyor, clamp, gripper, part và các thiết bị liên quan. Sau đó, môi trường ảo này được kết nối với chương trình PLC để kiểm tra xem logic điều khiển có hoạt động đúng hay không.
Nếu commissioning thật là kiểm tra hệ thống bằng thiết bị thật, thì Virtual Commissioning là kiểm tra trước logic vận hành bằng mô hình ảo.
Mục tiêu không phải là thay thế hoàn toàn việc chạy thử tại công trường. Mục tiêu là phát hiện càng nhiều lỗi càng tốt trước khi ra site, để khi đội commissioning đến công trường, họ không phải bắt đầu từ con số không.

𝟮. 𝗩𝗶̀ 𝘀𝗮𝗼 𝘀𝗶𝗺𝘂𝗹𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗰𝗵𝘂̛𝗮 𝗽𝗵𝗮̉𝗶 𝗹𝗮̀ 𝗩𝗶𝗿𝘁𝘂𝗮𝗹 𝗖𝗼𝗺𝗺𝗶𝘀𝘀𝗶𝗼𝗻𝗶𝗻𝗴?
Nhiều bạn sinh viên mới ra trường có thể nhầm giữa simulation và Virtual Commissioning.
Simulation thường tập trung vào việc mô phỏng chuyển động, layout và không gian làm việc. Ví dụ, robot có với tới vị trí cần làm việc không, có bị va chạm với fixture không, đường chạy có hợp lý không, cycle time ước lượng có đạt không.
Simulation rất quan trọng, nhưng nó thường trả lời các câu hỏi liên quan đến robot motion, layout, collision, reachability và cycle time.
Virtual Commissioning đi xa hơn.
VC không chỉ hỏi robot có chạy được path này không. VC hỏi cả hệ thống có vận hành đúng logic hay không.
• Khi part đi vào cell, sensor có nhận đúng không?
• PLC có hiểu đúng trạng thái của sensor không?
• Fixture có kẹp đúng thời điểm không?
• Robot có được phép chạy khi điều kiện interlock đã đủ chưa?
• Robot chạy xong có trả tín hiệu done về PLC không?
• Nếu cylinder không về vị trí, hệ thống có báo lỗi đúng không?
• Nếu operator reset lỗi, sequence có quay lại đúng trạng thái không?
• Nếu robot chưa ở home position, PLC có cho chạy automatic không?
Như vậy, simulation chủ yếu kiểm tra “robot và layout có hợp lý không”, còn Virtual Commissioning kiểm tra “logic điều khiển của toàn bộ hệ thống có đúng không”.
Đây là điểm khác biệt rất lớn.

𝟯. 𝗖𝗼̂𝗻𝗴 𝘃𝗶𝗲̣̂𝗰 𝗩𝗶𝗿𝘁𝘂𝗮𝗹 𝗖𝗼𝗺𝗺𝗶𝘀𝘀𝗶𝗼𝗻𝗶𝗻𝗴 𝗯𝗮̆́𝘁 đ𝗮̂̀𝘂 𝘁𝘂̛̀ đ𝗮̂𝘂?
Để làm VC, kỹ sư không chỉ mở phần mềm lên và bấm chạy.
Trước hết, đội dự án cần chuẩn bị dữ liệu đầu vào. Dữ liệu này có thể đến từ nhiều team khác nhau: thiết kế điện, PLC, robot, mechanical, simulation, process và customer standard.
Một số dữ liệu quan trọng gồm:
• Layout 3D của cell hoặc line.
• Model robot, fixture, conveyor, part, gripper, tool.
• Danh sách thiết bị.
• I/O list.
• EPLAN hoặc bản vẽ điện.
• PLC program.
• Robot program hoặc robot interface.
• Sequence description.
• Control concept.
• Safety concept trong phạm vi mô phỏng.
• Danh sách signal giữa PLC và thiết bị.
• Danh sách signal giữa PLC và robot.
• Các scenario cần test.
• Standard của khách hàng hoặc OEM.
Sau đó, đội VC sẽ xây dựng môi trường mô phỏng đủ chính xác để có thể test logic vận hành. Mô hình không nhất thiết phải đẹp như video marketing, nhưng phải đủ đúng về chức năng.
Sensor phải có trạng thái. Cylinder phải có hành trình đóng/mở. Clamp phải có vị trí kẹp/nhả. Robot phải có trạng thái ready, running, done, fault. Fixture phải phản ứng theo lệnh. Part phải xuất hiện đúng vị trí. Các signal giữa PLC và mô hình ảo phải được mapping đúng.
Nếu dữ liệu đầu vào sai hoặc không đồng bộ, VC sẽ không phản ánh đúng hệ thống thật. Vì vậy, VC là công việc đòi hỏi sự phối hợp rất chặt giữa nhiều team.

𝟰. 𝗖𝗮́𝗰 𝘁𝗲𝗮𝗺 𝗽𝗵𝗼̂́𝗶 𝗵𝗼̛̣𝗽 𝘃𝗼̛́𝗶 𝗻𝗵𝗮𝘂 𝗻𝗵𝘂̛ 𝘁𝗵𝗲̂́ 𝗻𝗮̀𝗼 𝘁𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗩𝗖?
Trong một dự án automotive lớn, không có team nào làm việc độc lập hoàn toàn.
Đội thiết kế điện cung cấp bản vẽ, I/O list, terminal, cable, device name và signal name. Đây là nền tảng để PLC hiểu thiết bị nào đang được kết nối ở đâu.
Đội PLC lập trình sequence, manual function, automatic mode, alarm, fault, interlock, robot handshake và các logic điều khiển chính.
Đội robot chuẩn bị robot program, robot position, robot signal, home position, safe position, program number và các trạng thái giao tiếp với PLC.
Đội simulation hoặc VC chuẩn bị môi trường ảo, cấu hình thiết bị ảo, mapping signal và mô phỏng phản ứng của thiết bị.
Đội mechanical hoặc process cung cấp thông tin về fixture, clamp, cylinder, gripper, part flow và trình tự công nghệ.
Đội commissioning cung cấp kinh nghiệm thực tế: lỗi nào thường xảy ra tại site, scenario nào cần test trước, điều kiện nào nếu sai sẽ gây mất nhiều thời gian khi chạy thật.
Tất cả các team này phải phối hợp với nhau trên cùng một tiêu chuẩn. Nếu mỗi team hiểu signal theo một cách khác nhau, đặt tên khác nhau hoặc xử lý logic khác nhau, hệ thống sẽ không thể test hiệu quả.
Đó là lý do trong các dự án automotive, standard rất quan trọng. Standard giúp nhiều kỹ sư, nhiều công ty và nhiều quốc gia cùng làm việc trên một “ngôn ngữ kỹ thuật” chung.

𝟱. 𝗩𝗖 𝗸𝗶𝗲̂̉𝗺 𝘁𝗿𝗮 đ𝘂̛𝗼̛̣𝗰 𝗻𝗵𝘂̛̃𝗻𝗴 𝗴𝗶̀?
Virtual Commissioning giúp kiểm tra trước nhiều nội dung quan trọng trước khi hệ thống thật được chạy tại công trường.
Trước hết, VC kiểm tra được logic vận hành của PLC. Hệ thống có đi đúng sequence không? Các bước có chuyển tiếp đúng điều kiện không? Khi thiếu điều kiện, hệ thống có dừng đúng không?
Thứ hai, VC kiểm tra được manual function. Từng thiết bị như clamp, cylinder, conveyor, turntable hoặc gripper có thể được điều khiển riêng lẻ đúng logic không?
Thứ ba, VC kiểm tra được automatic sequence. Khi chạy automatic, hệ thống có đi đúng trình tự từ bước đầu đến bước cuối không? Có bị kẹt ở step nào không? Có điều kiện nào thiếu hoặc sai không?
Thứ tư, VC kiểm tra được I/O mapping. Tín hiệu trong PLC có khớp với thiết bị trong môi trường ảo không? Sensor, actuator, robot signal, clamp signal, cylinder signal có được mapping đúng không?
Thứ năm, VC kiểm tra được robot handshake. PLC và robot có giao tiếp đúng không? PLC có gửi đúng lệnh start không? Robot có trả đúng ready, running, done, fault không? Nếu robot chưa ở home position, PLC có xử lý đúng không?
Thứ sáu, VC kiểm tra được interlock giữa các thiết bị. Robot có bị cho phép chạy khi fixture chưa kẹp không? Cylinder có hoạt động khi điều kiện an toàn chưa đủ không? Conveyor có chạy khi cell chưa sẵn sàng không?
Thứ bảy, VC kiểm tra được alarm và fault logic. Khi một thiết bị không phản hồi, hệ thống có báo lỗi đúng không? Nội dung lỗi có đủ rõ để kỹ sư và operator hiểu không?
Thứ tám, VC kiểm tra được reset và recovery. Sau khi lỗi xảy ra, operator reset thì hệ thống quay lại trạng thái nào? Sequence có bị nhảy sai bước không? Có cần đưa thiết bị về home trước khi chạy tiếp không?
Thứ chín, VC kiểm tra được các scenario bất thường. Ví dụ thiếu part, sensor không nhận, cylinder không về vị trí, robot chưa ready, mất điều kiện interlock, robot fault, dừng giữa chu kỳ hoặc restart sau lỗi.
Nói ngắn gọn, VC giúp kiểm tra trước phần “não bộ” và “logic phối hợp” của hệ thống.

𝟲. 𝗩𝗖 𝗸𝗵𝗼̂𝗻𝗴 𝗸𝗶𝗲̂̉𝗺 𝘁𝗿𝗮 đ𝘂̛𝗼̛̣𝗰 𝗻𝗵𝘂̛̃𝗻𝗴 𝗴𝗶̀?
Virtual Commissioning rất quan trọng, nhưng không nên hiểu rằng VC có thể thay thế hoàn toàn commissioning thật.
Có những việc chỉ có thể kiểm tra trên thiết bị thật.
Ví dụ:
• Dây có đấu đúng thực tế không.
• Sensor thật có được gá đúng vị trí không.
• Khí nén có đủ áp không.
• Cylinder thật có bị kẹt cơ khí không.
• Robot thật có cần chỉnh lại điểm không.
• Tool thật có sai lệch so với model không.
• Fixture thật có sai số lắp đặt không.
• Part thật có biến dạng hoặc sai số không.
• Công nghệ hàn, bôi keo, hemming có đạt chất lượng thực tế không.
• Điều kiện sản xuất thật có đúng như dữ liệu mô phỏng không.
Vì vậy, VC không thay thế onsite commissioning. VC giúp onsite commissioning hiệu quả hơn.
Nếu không có VC, đội onsite có thể phải vừa sửa lỗi logic PLC, vừa sửa robot path, vừa kiểm tra đấu nối, vừa xử lý lỗi cơ khí, vừa phối hợp với production. Khi quá nhiều lỗi dồn vào công trường, tiến độ và chi phí sẽ bị ảnh hưởng rất lớn.
Nếu có VC tốt, nhiều lỗi logic đã được xử lý trước. Khi ra site, đội commissioning có thể tập trung vào thiết bị thật, công nghệ thật và tối ưu vận hành thật.

𝟳. 𝗩𝗶̀ 𝘀𝗮𝗼 𝗰𝗮́𝗰 𝗱𝘂̛̣ 𝗮́𝗻 𝗮𝘂𝘁𝗼𝗺𝗼𝘁𝗶𝘃𝗲 𝗹𝗮̣𝗶 𝗰𝗮̂̀𝗻 𝗩𝗖?
Trong các dự án automotive lớn, đặc biệt là BIW, chi phí chậm tiến độ rất cao.
Một lỗi logic nhỏ có thể làm một cell không chạy được. Một cell không chạy được có thể ảnh hưởng đến một line. Một line chậm có thể ảnh hưởng đến kế hoạch chạy thử của cả khu vực. Khi nhiều team cùng chờ nhau, thời gian tại công trường trở nên cực kỳ đắt.
Ngoài ra, automotive là ngành có tiêu chuẩn rất cao về an toàn, chất lượng, cycle time và khả năng vận hành ổn định. Hệ thống không chỉ cần chạy được một lần. Hệ thống phải chạy ổn định trong sản xuất hàng loạt.
Vì vậy, các dự án automotive cần phát hiện lỗi càng sớm càng tốt.
Lỗi phát hiện ở giai đoạn thiết kế thì sửa rẻ hơn. Lỗi phát hiện trong VC thì sửa dễ hơn. Lỗi phát hiện khi đã ra site thì tốn kém hơn nhiều. Lỗi phát hiện khi đã vào sản xuất thì ảnh hưởng còn lớn hơn nữa.
Đây chính là lý do VC trở thành một bước quan trọng trong các dự án automotive hiện đại.
VC giúp chuyển tư duy từ “ra site rồi sửa” sang “kiểm tra trước, kiểm soát trước, giảm rủi ro trước”.

𝟴. 𝗩𝗶̀ 𝘀𝗮𝗼 đ𝗮̂𝘆 𝗹𝗮̀ đ𝗶𝗲̂̉𝗺 𝗸𝗵𝗮́𝗰 𝗯𝗶𝗲̣̂𝘁 𝘁𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗾𝘂𝘆 𝘁𝗿𝗶̀𝗻𝗵 𝗱𝘂̛̣ 𝗮́𝗻 𝗰𝘂̉𝗮 𝗔𝗧𝗧𝗦?
Điểm khác biệt của ATTS không chỉ nằm ở việc có kỹ sư biết EPLAN, biết PLC, biết robot hay biết simulation.
Điểm khác biệt nằm ở khả năng kết nối các năng lực đó thành một quy trình dự án hoàn chỉnh.
Trong một dự án, nếu thiết kế điện làm tốt nhưng PLC không hiểu đúng dữ liệu, dự án vẫn lỗi. Nếu PLC viết tốt nhưng robot handshake không rõ, cell vẫn không chạy ổn định. Nếu robot simulation tốt nhưng không kết nối với logic PLC, simulation vẫn chỉ dừng ở mức kiểm tra chuyển động. Nếu không có VC, nhiều lỗi logic có thể chỉ được phát hiện khi ra công trường.
ATTS tham gia vào các dự án mà các phần việc điện, PLC, robot, simulation, VC và onsite commissioning có liên hệ rất chặt với nhau. Điều đó giúp kỹ sư không chỉ học một kỹ năng đơn lẻ, mà hiểu được toàn bộ cách một hệ thống tự động hóa chuyên nghiệp được triển khai.
Đối với khách hàng, điều này giúp dự án giảm rủi ro, giảm lỗi tại site và nâng cao chất lượng chuẩn bị trước commissioning.
Đối với kỹ sư trẻ, đây là môi trường rất tốt để học cách làm dự án theo tiêu chuẩn quốc tế. Các bạn không chỉ học cách viết code hoặc chạy robot, mà học cách kiểm tra logic, phối hợp dữ liệu, làm việc theo standard và chịu trách nhiệm với chất lượng của hệ thống.

𝗟𝗼̛̀𝗶 𝗸𝗲̂́𝘁
Virtual Commissioning không chỉ là một phần mềm hay một bước test trong dự án.
VC là cách làm việc chuyên nghiệp hơn trong các dự án tự động hóa lớn: kiểm tra trước, phát hiện lỗi sớm, phối hợp dữ liệu tốt hơn và giảm rủi ro trước khi ra công trường.
Trong các dự án automotive, nơi có nhiều robot, nhiều cell, nhiều team, nhiều tiêu chuẩn và chi phí downtime rất lớn, VC không còn là một lựa chọn “cho đẹp”. VC là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và tiến độ dự án.
Đó cũng là một trong những điểm khác biệt trong quy trình thực hiện dự án mà ATTS đang theo đuổi.
ATTS mong muốn xây dựng một đội ngũ kỹ sư Việt Nam không chỉ biết làm từng phần việc riêng lẻ, mà có thể tham gia vào những dự án tự động hóa quốc tế với tư duy hệ thống, tiêu chuẩn cao và khả năng phối hợp chuyên nghiệp.
________________

09/05/2026

Cập nhật ngày 9/5/2026: ATTS vẫn đang cần tuyển 2 kỹ sư IT (Java), 2 kỹ sư thiết kế điện Eplan, 1 kỹ sư PLC, 2 kỹ sư Robot.

𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐝𝐮̛̣ 𝐚́𝐧 𝐭𝐮̛̣ đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐡𝐨́𝐚 𝐜𝐡𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐭𝐡𝐞̂́ 𝐧𝐚̀𝐨 𝐭𝐚̣𝐢 𝐀𝐓𝐓𝐒? Trong bài viết trước, ...
09/05/2026

𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐝𝐮̛̣ 𝐚́𝐧 𝐭𝐮̛̣ đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐡𝐨́𝐚 𝐜𝐡𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐭𝐡𝐞̂́ 𝐧𝐚̀𝐨 𝐭𝐚̣𝐢 𝐀𝐓𝐓𝐒?

Trong bài viết trước, chúng tôi đã chia sẻ về sự khác nhau giữa việc làm kỹ sư tự động hóa trong nhà máy sản xuất, công ty chế tạo máy và công ty dịch vụ kỹ thuật tự động hóa như ATTS.

Ở bài viết này, chúng tôi muốn đi sâu hơn vào một câu hỏi rất thực tế:

“𝐊𝐡𝐢 𝐭𝐡𝐚𝐦 𝐠𝐢𝐚 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐝𝐮̛̣ 𝐚́𝐧 𝐭𝐮̛̣ đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐡𝐨́𝐚, 𝐤𝐲̃ 𝐬𝐮̛ 𝐀𝐓𝐓𝐒 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐬𝐮̛̣ 𝐥𝐚̀𝐦 𝐧𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐜 𝐠𝐢̀?”

Nhiều bạn sinh viên mới ra trường thường nghĩ rằng kỹ sư tự động hóa chỉ đơn giản là “lập trình PLC”, “lập trình robot” hoặc “chạy thử máy”. Thực tế, trong các dự án công nghiệp lớn, đặc biệt là các dự án trong ngành ô tô, công việc phức tạp hơn rất nhiều.

Tuy nhiên, trước khi nói về ATTS, cần hiểu một điều quan trọng: không phải dự án tự động hóa nào cũng giống nhau. Tùy vào quy mô, mức độ lặp lại, tiêu chuẩn kỹ thuật và số lượng bên tham gia, cách tổ chức dự án sẽ rất khác nhau.

1. 𝐷𝑢̛̣ 𝑎́𝑛 𝑛ℎ𝑜̉: 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑛ℎ𝑜́𝑚 𝑘𝑦̃ 𝑠𝑢̛ 𝑐𝑜́ 𝑡ℎ𝑒̂̉ 𝑙𝑎̀𝑚 𝑔𝑎̂̀𝑛 𝑛ℎ𝑢̛ 𝑡𝑜𝑎̀𝑛 𝑏𝑜̣̂ 𝑐𝑜̂𝑛𝑔 𝑣𝑖𝑒̣̂𝑐

Với các dự án nhỏ, ví dụ một dây chuyền chỉ có vài robot hoặc dưới 10 robot, cách triển khai thường khá gọn.

Trong những dự án như vậy, một nhóm kỹ sư có kinh nghiệm có thể kiêm nhiệm hầu hết các phần việc, từ lên concept, thiết kế layout, chọn thiết bị, thiết kế điện, lập trình PLC, lập trình robot cho đến commissioning tại công trường.

Kỹ sư có thể vừa làm thiết kế, vừa lập trình, vừa xuống site xử lý lỗi. Cách làm này phù hợp với các hệ thống không quá lớn, số lượng thiết bị không quá nhiều, mức độ phối hợp giữa các team không quá phức tạp.

Ở các dự án nhỏ, simulation có thể được sử dụng để kiểm tra sơ bộ layout, vùng làm việc của robot, nguy cơ va chạm và ước lượng cycle time. Tuy nhiên, simulation ở mức này thường chỉ giúp đánh giá tương đối. Nó chưa nhất thiết phải trở thành một quy trình Virtual Commissioning đầy đủ như trong các dự án automotive lớn.

Với dạng dự án này, không nhất thiết phải cần một team chuyên môn hóa sâu như ATTS. Một nhóm kỹ sư tổng hợp, có kinh nghiệm thực tế tốt, có thể triển khai hiệu quả.

2. 𝐷𝑢̛̣ 𝑎́𝑛 𝑙𝑜̛́𝑛 𝑛ℎ𝑢̛𝑛𝑔 𝑙𝑎̣̆𝑝 𝑙𝑎̣𝑖: 𝑠𝑜̂́ 𝑙𝑢̛𝑜̛̣𝑛𝑔 𝑟𝑜𝑏𝑜𝑡 𝑙𝑜̛́𝑛, 𝑛ℎ𝑢̛𝑛𝑔 đ𝑜̣̂ 𝑝ℎ𝑢̛́𝑐 𝑡𝑎̣𝑝 𝑐𝑜́ 𝑡ℎ𝑒̂̉ 𝑘ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑡𝑎̆𝑛𝑔 𝑡𝑢̛𝑜̛𝑛𝑔 𝑢̛́𝑛𝑔

Có những dự án nhìn bên ngoài có vẻ rất lớn vì số lượng robot nhiều, nhưng bản chất lại là sự nhân bản của nhiều line giống nhau.

Ví dụ: một dự án có 30 line, mỗi line có khoảng 20 robot. Tổng số robot có thể lên tới 600 robot. Nhưng nếu 30 line này gần như giống nhau về layout, thiết bị, logic điều khiển và chương trình, thì bản chất kỹ thuật của dự án không phải là 600 bài toán hoàn toàn khác nhau.

Trong trường hợp này, core team có thể thiết kế một mẫu chuẩn cho một line, sau đó nhân rộng sang các line còn lại. Dự án vẫn cần nhiều nhân sự để triển khai, kiểm tra, lắp đặt và commissioning. Tuy nhiên, core team thiết kế và lập trình chưa chắc đã phải quá lớn, vì phần lớn công việc có thể được chuẩn hóa và lặp lại.

Simulation trong các dự án dạng này cũng có giá trị, đặc biệt để kiểm tra layout, va chạm, vùng làm việc của robot và cycle time sơ bộ. Nhưng vì nhiều line giống nhau, việc test một line mẫu có thể đã giải quyết phần lớn rủi ro kỹ thuật cho các line còn lại.

Nói cách khác, không phải cứ nhiều robot là dự án sẽ phức tạp theo cùng tỷ lệ. Điều quan trọng là: các robot đó có làm những nhiệm vụ giống nhau hay không, các line có lặp lại hay không, và mức độ tùy biến giữa các khu vực lớn đến đâu.

3. 𝐷𝑢̛̣ 𝑎́𝑛 𝑎𝑢𝑡𝑜𝑚𝑜𝑡𝑖𝑣𝑒 𝐵𝐼𝑊: 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑥𝑢̛𝑜̛̉𝑛𝑔 𝑐𝑜́ 𝑡ℎ𝑒̂̉ 𝑐𝑜́ ℎ𝑎̀𝑛𝑔 𝑛𝑔ℎ𝑖̀𝑛 𝑟𝑜𝑏𝑜𝑡, 𝑛ℎ𝑢̛𝑛𝑔 𝑚𝑜̂̃𝑖 𝑘ℎ𝑢 𝑣𝑢̛̣𝑐 𝑙𝑎̀ 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑏𝑎̀𝑖 𝑡𝑜𝑎́𝑛 𝑘ℎ𝑎́𝑐 𝑛ℎ𝑎𝑢

Các dự án mà ATTS thường tham gia, đặc biệt trong lĩnh vực Body in White của ngành ô tô, lại thuộc một nhóm hoàn toàn khác.

Trong một xưởng hàn thân vỏ ô tô, số lượng robot có thể lên tới hàng trăm hoặc hàng nghìn robot. Nhưng điểm phức tạp không chỉ nằm ở số lượng robot. Điểm phức tạp nằm ở chỗ: mỗi robot có thể thực hiện một nhiệm vụ khác nhau, tại một vị trí khác nhau, với công nghệ khác nhau, trong một trình tự sản xuất khác nhau.

Một robot có thể làm spot welding. Một robot khác có thể handling. Một robot khác có thể gluing. Một robot khác có thể hemming. Một robot khác có thể hỗ trợ framing. Một robot khác lại làm việc trong một cell hoàn toàn khác với trình tự, fixture, sensor, safety zone và logic điều khiển khác.

Thỉnh thoảng có một số robot tương đối giống nhau, ví dụ một robot làm bên trái xe và một robot làm bên phải xe. Nhưng ngay cả khi đó, chúng vẫn cần được kiểm tra riêng vì vị trí, hướng tiếp cận, tool, fixture và điều kiện va chạm có thể khác nhau.

Với những dự án như vậy, không thể có một nhóm nhỏ làm toàn bộ từ đầu đến cuối. Chủ đầu tư hoặc main contractor thường phải chia nhỏ toàn bộ xưởng thành nhiều khu vực, nhiều line, nhiều cell hoặc nhiều package khác nhau. Mỗi khu vực có thể được giao cho các nhà thầu hoặc các team chuyên môn khác nhau.

Đây là lúc cách tổ chức dự án thay đổi hoàn toàn.

Một team có thể phụ trách concept, layout và mechanical design. Một team khác phụ trách thiết kế fixture hoặc thiết bị cơ khí. Một team khác phụ trách process hoặc công nghệ hàn. Một team như ATTS có thể phụ trách các phần như thiết kế điện, PLC programming, robot programming, simulation, Virtual Commissioning và onsite commissioning trong phạm vi được giao.

Điều này phản ánh đúng bản chất của các dự án automotive lớn: không còn là một nhóm kỹ sư làm tất cả, mà là nhiều team chuyên môn hóa cao cùng phối hợp theo một tiêu chuẩn chung.

Đây cũng là lý do ATTS phát huy giá trị rõ nhất trong các dự án lớn, có tính chuyên môn hóa cao, yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt và cần khả năng phối hợp với nhiều bên quốc tế.

4. 𝑉𝑖̀ 𝑠𝑎𝑜 𝑐𝑎́𝑐 𝑑𝑢̛̣ 𝑎́𝑛 𝑎𝑢𝑡𝑜𝑚𝑜𝑡𝑖𝑣𝑒 𝑙𝑜̛́𝑛 𝑐𝑎̂̀𝑛 𝑡𝑖𝑒̂𝑢 𝑐ℎ𝑢𝑎̂̉𝑛?

Một câu hỏi rất quan trọng là: Tại sao các dự án trong ngành ô tô thường cần rất nhiều tiêu chuẩn, trong khi nhiều dự án nhỏ ở các ngành khác có thể triển khai linh hoạt hơn?

Lý do rất đơn giản: khi dự án đủ lớn, có nhiều team tham gia, mọi người cần phải “nói cùng một ngôn ngữ kỹ thuật”.

Nếu mỗi team chọn thiết bị theo cách riêng, đặt tên tín hiệu theo cách riêng, viết code theo cấu trúc riêng, cấu hình safety theo cách riêng và xử lý lỗi theo cách riêng, thì dự án sẽ rất khó kiểm soát.

Vì vậy, các OEM và system integrator lớn thường có tiêu chuẩn rất rõ ràng cho:
Loại thiết bị được phép sử dụng.
Cấu trúc tủ điện.
Cách đặt tên thiết bị.
Cách đặt tên tín hiệu.
Cấu trúc chương trình PLC.
Cấu trúc chương trình robot.
Quy tắc robot handshake.
Tiêu chuẩn safety.
Cấu hình HMI.
Cách xử lý alarm và fault.
Cách backup chương trình.
Cách quản lý version.
Cách ghi nhận lỗi và open points.
Cách nghiệm thu từng giai đoạn của dự án.

Tiêu chuẩn không phải để làm dự án trở nên phức tạp hơn. Tiêu chuẩn giúp hàng trăm kỹ sư từ nhiều công ty, nhiều quốc gia và nhiều chuyên môn khác nhau có thể phối hợp với nhau một cách thống nhất.

Với sinh viên mới ra trường, đây là một điểm rất quan trọng cần hiểu. Làm dự án quốc tế không chỉ là biết phần mềm. Làm dự án quốc tế là biết làm việc theo standard, biết tuân thủ quy trình, biết kiểm tra chất lượng và biết phối hợp trong một hệ thống lớn.

5. 𝑃ℎ𝑎̣𝑚 𝑣𝑖 𝑐𝑜̂𝑛𝑔 𝑣𝑖𝑒̣̂𝑐 𝑐𝑢̉𝑎 𝐴𝑇𝑇𝑆 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑐𝑎́𝑐 𝑑𝑢̛̣ 𝑎́𝑛 𝑛ℎ𝑢̛ 𝑣𝑎̣̂𝑦

Tùy theo từng dự án và từng package, ATTS có thể tham gia vào nhiều phần việc khác nhau:

Thiết kế điện bằng EPLAN.
Kiểm tra và cập nhật bản vẽ điện.
Chuẩn bị I/O list, cable list, terminal list.
PLC programming.
Robot offline programming.
Robot simulation.
Cấu hình giao tiếp giữa PLC và robot.
Chuẩn bị dữ liệu cho Virtual Commissioning.
Thực hiện Virtual Commissioning.
Onsite commissioning.
Hỗ trợ debug, chạy thử, production trial và ramp-up.

Điểm quan trọng là các phần việc này không tách rời nhau. EPLAN cung cấp dữ liệu cho PLC. PLC phải phối hợp với robot. Robot simulation phải phù hợp với sequence. Virtual Commissioning cần dữ liệu từ điện, PLC, robot và mô hình ảo. Commissioning tại site cần tất cả dữ liệu trước đó phải đúng và nhất quán.

Vì vậy, kỹ sư ATTS không chỉ làm một nhiệm vụ đơn lẻ. Các bạn cần hiểu vai trò của phần việc mình làm trong toàn bộ chuỗi dự án.

6. Thiết kế điện bằng EPLAN

Một trong những phần việc đầu tiên là thiết kế điện. Đây là nền tảng để hệ thống có thể được lắp đặt, đấu nối và vận hành đúng.
Ở giai đoạn này, kỹ sư điện cần làm việc với bản vẽ, danh sách thiết bị, tủ điện, sơ đồ đấu nối, terminal, cable, sensor, actuator, robot, safety device và các tiêu chuẩn kỹ thuật của khách hàng.
Thiết kế điện không chỉ là “vẽ cho đủ”. Một bản thiết kế tốt phải rõ ràng, logic, dễ lắp đặt, dễ kiểm tra và thuận tiện cho bảo trì sau này.
Với các dự án quốc tế, bản vẽ điện thường phải tuân thủ tiêu chuẩn rất chặt chẽ của khách hàng hoặc OEM. Vì vậy, kỹ sư cần có tư duy hệ thống, hiểu thiết bị và hiểu cách dữ liệu điện sẽ được sử dụng ở các bước sau như PLC programming, robot programming, Virtual Commissioning và onsite commissioning.

7. Robot simulation và robot programming

Bên cạnh thiết kế điện, một phần quan trọng khác là mô phỏng và lập trình robot.
Trong các dây chuyền sản xuất ô tô, robot có thể thực hiện nhiều công việc khác nhau như hàn điểm, hàn hồ quang, gắp đặt chi tiết, bôi keo, hemming, handling hoặc các thao tác công nghệ khác.
Trước khi robot thật chạy tại nhà máy, kỹ sư cần chuẩn bị chương trình robot trong môi trường mô phỏng. Công việc này có thể bao gồm:
• Xây dựng hoặc kiểm tra layout 3D của cell.
• Kiểm tra vị trí robot, đồ gá, fixture, tool và part.
• Tạo đường chạy robot.
• Kiểm tra va chạm.
• Tối ưu tư thế robot.
• Kiểm tra reachability.
• Tối ưu cycle time ở mức ban đầu.
• Chuẩn bị chương trình robot để sử dụng cho commissioning.
Robot simulation giúp giảm rủi ro khi ra công trường. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa simulation và Virtual Commissioning.
Simulation chủ yếu giúp kiểm tra chuyển động robot, layout, va chạm, reachability và cycle time ở mức tương đối. Còn Virtual Commissioning đi xa hơn: nó kiểm tra logic điều khiển, sequence, tín hiệu PLC, robot handshake, interlock, alarm, fault và các tình huống vận hành trong môi trường ảo.

8. PLC programming - bộ não điều khiển của hệ thống

PLC có thể được xem là bộ não điều khiển của một cell hoặc một dây chuyền tự động hóa.
Kỹ sư PLC phải lập trình để hệ thống biết khi nào được chạy, khi nào phải dừng, khi nào robot được phép vào vùng làm việc, khi nào fixture được kẹp hoặc mở, khi nào sensor xác nhận có chi tiết, khi nào báo lỗi và khi nào chuyển sang bước tiếp theo.
Công việc PLC programming thường bao gồm:
• Xây dựng cấu trúc chương trình.
• Lập trình sequence vận hành.
• Xử lý tín hiệu I/O.
• Lập trình interlock giữa các thiết bị.
• Lập trình giao tiếp giữa PLC và robot.
• Lập trình giao tiếp với HMI hoặc hệ thống cấp cao hơn.
• Xử lý alarm và fault.
• Kiểm tra logic an toàn theo phạm vi cho phép.
• Chuẩn bị chương trình cho quá trình test và commissioning.
Trong các dự án lớn, PLC programming không chỉ yêu cầu biết viết code. Kỹ sư còn phải hiểu quy trình sản xuất, hiểu thiết bị, hiểu robot, hiểu tiêu chuẩn của khách hàng và biết phối hợp với nhiều nhóm kỹ thuật khác.

9. Virtual Commissioning - chạy thử hệ thống trong môi trường ảo

Một trong những điểm rất quan trọng trong cách ATTS triển khai dự án là Virtual Commissioning, thường gọi tắt là VC.
Nếu commissioning truyền thống là chạy thử hệ thống tại công trường sau khi máy móc đã được lắp đặt, thì Virtual Commissioning là quá trình chạy thử logic điều khiển trong môi trường mô phỏng trước khi ra công trường.
Nói đơn giản hơn, kỹ sư sẽ tạo ra một “cell ảo” hoặc một phần “nhà máy ảo”, sau đó kết nối với chương trình PLC để kiểm tra xem hệ thống có hoạt động đúng logic hay không.
Đây là một bước rất quan trọng trong các dự án automotive lớn, vì nó giúp phát hiện lỗi sớm, giảm thời gian sửa lỗi tại công trường và tăng chất lượng trước khi hệ thống thật được chạy.

Bài viết sau chúng tôi sẽ nói chi tiết hơn về công việc làm virtual commissioning, làm virtual commissioning mang lại những lợi ích gì cho những dự án phức tạp.

Address


Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Autotech Services JSC posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Autotech Services JSC:

Shortcuts

  • Want your business to be the top-listed engineering company?

Share