Hóa chất Minh Khang

Hóa chất Minh Khang CÔNG TY TNHH TM DV MINH KHANG chuyên phân phối các sản phẩm nguyên liệu, hóa chất c?

Một con tôm “gánh” bao nhiêu chi phí trước khi xuất khẩu?Chi phí nuôi tôm: “Gánh nặng” lớn nhất nằm ở đâu?Trong toàn bộ ...
03/04/2026

Một con tôm “gánh” bao nhiêu chi phí trước khi xuất khẩu?
Chi phí nuôi tôm: “Gánh nặng” lớn nhất nằm ở đâu?
Trong toàn bộ chuỗi giá trị, chi phí nuôi trồng là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất và mang tính quyết định đến giá thành sản phẩm. Cơ cấu chi phí có sự khác biệt tùy theo mô hình sản xuất, nhưng nhìn chung đều tập trung vào một số nhóm chính.

Ở các mô hình quảng canh sinh thái như tôm – lúa, chi phí con giống chiếm tỷ lệ cao nhất, phản ánh mức độ phụ thuộc vào chất lượng đầu vào và rủi ro về tỷ lệ sống. Khi chuyển sang mô hình bán thâm canh và thâm canh, chi phí thức ăn bắt đầu chiếm ưu thế do người nuôi phụ thuộc nhiều vào thức ăn công nghiệp để đảm bảo năng suất. Đối với mô hình nuôi siêu thâm canh, chi phí thức ăn có thể chiếm tới khoảng 60% tổng chi phí, trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả sản xuất.
Bên cạnh đó, các khoản chi cho thuốc, hóa chất xử lý môi trường, điện năng vận hành hệ thống nuôi và chi phí lao động cũng chiếm tỷ trọng đáng kể. Trong bối cảnh yêu cầu kiểm soát môi trường và dịch bệnh ngày càng khắt khe, các chi phí này có xu hướng gia tăng, khiến tổng chi phí nuôi tôm tiếp tục bị đẩy lên.

Chi phí logistics và “giấy thông hành” xuất khẩu
Nếu giai đoạn nuôi quyết định “giá thành gốc”, thì logistics và tiêu chuẩn xuất khẩu lại quyết định biên lợi nhuận cuối cùng. Đây là lớp chi phí mà doanh nghiệp khó kiểm soát, nhưng lại chịu tác động trực tiếp từ biến động toàn cầu.

Về logistics, vấn đề không chỉ nằm ở giá cước tăng, mà ở tính bất ổn của toàn bộ chuỗi vận chuyển lạnh. Thủy sản là mặt hàng có độ nhạy cao với thời gian và nhiệt độ, nên bất kỳ sự chậm trễ nào trong vận chuyển cũng kéo theo chi phí lưu kho, rủi ro giảm chất lượng và thậm chí là mất đơn hàng. Khi cước container lạnh tăng thêm 2.000–4.000 USD, chi phí này không chỉ cộng thẳng vào giá thành, mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh về giá so với các quốc gia có vị trí địa lý gần thị trường tiêu thụ hơn.

Song song đó, các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP hay GlobalG.A.P không đơn thuần là “giấy phép”, mà là một hệ thống tiêu chuẩn kéo dài xuyên suốt quá trình sản xuất. Để đạt được các chứng nhận này, doanh nghiệp phải đầu tư từ hạ tầng ao nuôi, hệ thống xử lý nước, quy trình truy xuất nguồn gốc cho đến đào tạo lao động. Chi phí vì vậy không chỉ là chi phí chứng nhận ban đầu, mà là chi phí duy trì liên tục.

Điểm đáng chú ý là: trong khi các quốc gia như Ecuador có lợi thế về quy mô lớn và quy trình chuẩn hóa, giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị chứng nhận, thì Việt Nam với đặc thù nuôi nhỏ lẻ lại phải “gánh” chi phí này ở mức cao hơn trên từng kg sản phẩm.

Kết hợp lại, logistics và tiêu chuẩn xuất khẩu tạo thành một “lớp chi phí cuối” – nơi mọi nỗ lực tối ưu ở giai đoạn nuôi có thể bị triệt tiêu nếu không được kiểm soát hiệu quả. Đây cũng là lý do vì sao nhiều doanh nghiệp dù tối ưu tốt sản xuất vẫn gặp khó trong việc cải thiện lợi nhuận.
NGUỒN --ST--

Chlorine Org lại tiếp tục về cont để phục vụ quý bà con ạ.
25/03/2026

Chlorine Org lại tiếp tục về cont để phục vụ quý bà con ạ.

Ứng phó giá nhiên liệu tăng gây áp lực lên nuôi trồng thủy sảnBiến động giá xăng, dầu thời gian gần đây đang làm gia tăn...
17/03/2026

Ứng phó giá nhiên liệu tăng gây áp lực lên nuôi trồng thủy sản
Biến động giá xăng, dầu thời gian gần đây đang làm gia tăng chi phí sản xuất trong nuôi trồng và khai thác thủy sản. Trước tình hình này, cơ quan quản lý đã đề nghị các địa phương chủ động xây dựng kịch bản ứng phó nhằm đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn và duy trì hiệu quả kinh tế cho người dân và doanh nghiệp.
Giá nhiên liệu tăng tác động đến sản xuất thủy sản
Cục Thủy sản và Kiểm ngư vừa có văn bản gửi Sở Nông nghiệp và Môi trường các tỉnh, thành phố đề nghị triển khai các biện pháp ứng phó với biến động giá nhiên liệu và chi phí đầu vào trong nuôi trồng thủy sản.

Theo cơ quan quản lý, giá xăng dầu tăng đã tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất giống, thức ăn thủy sản và nhiều vật tư đầu vào khác. Điều này khiến chi phí sản xuất của người nuôi tăng lên, gây áp lực đối với kế hoạch phát triển nuôi trồng thủy sản trong thời gian tới.

Các địa phương được yêu cầu chủ động xây dựng kịch bản sản xuất phù hợp với tình hình thực tế, tổ chức sản xuất hiệu quả và tiết giảm chi phí. Đồng thời tăng cường quản lý thị trường vật tư đầu vào, theo dõi diễn biến giá cả để kịp thời tham mưu giải pháp điều hành phù hợp.

Chi phí tăng ảnh hưởng đến người dân và doanh nghiệp
Không chỉ lĩnh vực nuôi trồng, giá nhiên liệu tăng cũng ảnh hưởng đến đời sống và hoạt động sản xuất kinh doanh của nhiều ngành nghề liên quan đến thủy sản.

Tại một số chợ truyền thống, giá thực phẩm tươi sống và hàng tiêu dùng thiết yếu đã tăng khoảng 10–15%. Người dân bắt đầu thay đổi thói quen mua sắm, ưu tiên các mặt hàng cần thiết và mua với số lượng vừa phải để tiết kiệm chi tiêu.

Đối với ngư dân, chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí mỗi chuyến biển nên việc giá dầu tăng đã làm chi phí khai thác tăng mạnh. Nhiều chủ tàu phải tính toán kỹ trước khi ra khơi, thậm chí tạm hoãn chuyến biển nếu khả năng khai thác không cao.

Theo một số chủ tàu cá, chi phí nhiên liệu cho mỗi chuyến biển hiện nay tăng đáng kể so với trước đây. Trong khi đó, giá hải sản chỉ tăng nhẹ nên lợi nhuận của ngư dân bị thu hẹp, thậm chí có trường hợp không có lãi.

Các doanh nghiệp chế biến thủy sản cũng chịu áp lực khi chi phí vận chuyển, nguyên liệu và bao bì tăng từ 8–15%. Để duy trì sức mua của thị trường, nhiều doanh nghiệp vẫn cố gắng giữ giá bán ổn định, đồng nghĩa với việc biên lợi nhuận bị giảm.

Chủ động giải pháp tiết giảm chi phí và ổn định sản xuất
Trước áp lực chi phí, nhiều ngư dân và doanh nghiệp đã chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Một số chủ tàu sắp xếp lại hành trình khai thác, hạn chế di chuyển không cần thiết và tận dụng tối đa thời gian đánh bắt tại ngư trường để tiết kiệm nhiên liệu.

Trong khi đó, các doanh nghiệp tăng cường liên kết với vùng nguyên liệu địa phương, kết hợp nhiều đơn hàng trên cùng tuyến vận chuyển để giảm chi phí logistics. Việc phát triển nguồn nguyên liệu tại chỗ cũng được xem là giải pháp giúp giảm phụ thuộc vào chi phí vận chuyển đường dài.

Cơ quan quản lý khuyến khích các địa phương đẩy mạnh quản lý thị trường vật tư, hướng dẫn người nuôi áp dụng các giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu chi phí sản xuất. Đồng thời, việc theo dõi môi trường nuôi và thị trường tiêu thụ cũng cần được tăng cường để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh hoạt động.

Trong bối cảnh giá nhiên liệu còn nhiều biến động, việc chủ động xây dựng phương án sản xuất và nâng cao hiệu quả quản trị được xem là yếu tố quan trọng giúp ngành thủy sản duy trì ổn định và phát triển bền vững.
NGUỒN --ST--

Khoáng MgCl2.6H2O - Khoáng Magie ChloruaCông dụng của MgCl2.-   Bổ sung khoáng chất cần thiết: Magie là một khoáng chất ...
09/03/2026

Khoáng MgCl2.6H2O - Khoáng Magie Chlorua
Công dụng của MgCl2.
- Bổ sung khoáng chất cần thiết: Magie là một khoáng chất quan trọng giúp tôm phát triển vỏ cứng và thực hiện các chức năng sinh lý bình thường. MgCl₂.6H₂O giúp cung cấp magie cho nước ao, đảm bảo tôm nhận đủ lượng magie cần thiết.

- Điều chỉnh độ cứng của nước: MgCl₂.6H₂O giúp tăng cường độ cứng của nước, điều này quan trọng trong các hệ thống nuôi tôm mà nước có độ cứng thấp, giúp duy trì môi trường nước ổn định.

- Cải thiện sức khỏe tổng thể của tôm: Bổ sung magie giúp tăng cường sức khỏe của tôm, giảm tỷ lệ mắc bệnh và tăng cường khả năng chống chịu với stress từ môi trường.

- Tăng cường quá trình trao đổi chất: Magie đóng vai trò trong nhiều quá trình trao đổi chất, bao gồm hoạt động enzym và tổng hợp protein, từ đó hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng của tôm.
- Là nguyên liệu vô cơ quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất: được sử dụng để sản xuất các hợp chất magie.
- Là loại muối được sử dụng nhiều trong ngành sản xuất giấy, dệt may.
- Trong công nghiệp luyện kim: nó được sử dụng để sản xuất kim loại magie, clo lỏng.

3- Liều dùng của MgCl2.

Liều dùng của MgCl₂.6H₂O có thể thay đổi tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của ao nuôi và điều kiện nước. Dưới đây là các hướng dẫn chung về liều dùng:

- Bổ sung khoáng chất cho ao nuôi:

+ Liều dùng: Thêm từ 5-10 kg MgCl₂.6H₂O cho 1000m3 nước.

+ Phương pháp: Pha loãng MgCl₂.6H₂O với nước sạch trước khi thêm vào ao để đảm bảo phân phối đều. Thêm từ từ vào ao nuôi để tránh làm thay đổi đột ngột các điều kiện nước.

- Điều chỉnh độ cứng và kiềm của nước:

+ Liều dùng: Sử dụng từ 2-5 kg MgCl₂.6H₂O cho 1000m3 nước.

+ Phương pháp: Pha loãng MgCl₂.6H₂O trong một lượng nhỏ nước sạch trước khi rải đều khắp ao. Điều này giúp duy trì độ cứng và kiềm ổn định trong nước.

- Khắc phục tình trạng thiếu hụt magie trong nước:

+ Liều dùng: Sử dụng từ 1-3 Kg MgCl₂.6H₂O cho 1000m3 nước.

+ Phương pháp: Kiểm tra nồng độ magie trong nước ao và điều chỉnh liều dùng dựa trên kết quả. Pha loãng và thêm từ từ vào ao để tránh sốc nước.

Bicar Z - NaHCO3 99% - Sodium BicarbonateCó công dụng: - Bicar giúp làm tăng độ kiềm trong ao tôm, ổn định pH- Bicar (Na...
28/02/2026

Bicar Z - NaHCO3 99% - Sodium Bicarbonate
Có công dụng:
- Bicar giúp làm tăng độ kiềm trong ao tôm, ổn định pH
- Bicar (NaHCO3) được sử dụng trong thực phẩm cũng như trong nuôi trồng thủy sản, Sodium Bicarbonate (NaHCO3) được sử để tăng độ kiềm, ổn định pH nước ao, xử lý nước thải, nguyên liệu trong sản xuất thức ăn chăn nuôi…
- Lượng mưa nhiều làm độ pH trong nước ao suy giảm, Bicar Z giúp ổn định lại độ pH trong ao mà không ảnh hưởng đến thủy sản.
- Sodium bicarbonate NaHCO3 giúp tăng cường điện giải, bổ sung các khoáng chất giúp tôm cứng vỏ.
- Có thể dùng trong xử lí nước thải trong nuôi trồng thủy sản.
3- Liều dùng khi sử dụng Bicar Z
- Đối với ao có pH nước từ 4.0-7.0: 10-15kg/1000m3
- Đối với ao có pH >7.0: 5-10/1000m3
- Liều lượng dùng để xử lý có thể tăng hay giảm tùy thuộc vào độ kiềm trong ao.
4- Phương pháp khi sử dụng Bicar Z
- Hòa tan Bicar với nước lượng vừa đủ rồi tạt đều khắp ao.
- Đánh lúc ban đêm
- Nên chia NaHCO3 ra đánh nhiều lần trong ngày để đảm bảo hiệu quả, chống sốc cho tôm.
- Có thể đánh kèm với vôi cho hiệu quả tốt hơn.

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tômNuôi tôm không phải là việc dễ dàng – nhưng việc thực hiện đúng các bước căn bản...
20/02/2026

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm
Nuôi tôm không phải là việc dễ dàng – nhưng việc thực hiện đúng các bước căn bản có thể giúp ao nuôi của bạn đạt năng suất cao và sạch bệnh.
1. Khử trùng mọi thứ
Khử trùng là bước quan trọng để tạo ra môi trường sạch bệnh cho tôm. Trước khi bắt đầu thả giống, điều quan trọng là phải khử trùng mọi khía cạnh của trang trại – từ bản thân ao nuôi, tất cả thiết bị cho đến nước nuôi – để đảm bảo mầm bệnh bị tiêu diệt và rủi ro dịch bệnh được giảm thiểu.

Dưới đây là cách bắt đầu:

Khử trùng ao và thiết bị:
Đầu tiên, vệ sinh ao và thiết bị bằng vòi xịt áp lực cao có chứa chất khử trùng. Khuyến nghị sử dụng 10 ppm TCCA và 30 ppm Javen.

Sau khi khử trùng, chà sạch bạt lót ao để đảm bảo lớp màng sinh học được b**g ra. Sau đó, loại bỏ tất cả bùn thải còn sót lại từ vụ trước vì đây là nguồn chứa mầm bệnh và các thành phần độc hại. Nếu vụ trước tôm bệnh, hãy đánh vôi nâng pH lên 11 để tiêu diệt các bào tử và ngăn ngừa bùng phát trở lại trong vụ tiếp theo.

Khử trùng nước:
Nước cấp vào ao cần được lọc qua túi lưới nhỏ (200–300 micron) để ngăn chặn mầm bệnh và các chất lắng đọng không mong muốn. Các túi lọc cần được bảo dưỡng thường xuyên bằng cách rửa sạch với nước và loại bỏ cặn bẩn. Sau đó dùng hóa chất diệt khuẩn như Clo, thuốc tím hoặc TCCA trong 24 giờ, sục khí liên tục. Khi xử lý xong, dùng Sodium thiosulfate để khử clo dư trước khi thả giống.

2. Cải thiện an toàn sinh học
Trong nuôi tôm, an toàn sinh học thường bị xem nhẹ như là việc bổ sung cơ sở hạ tầng không cần thiết và các quy trình phức tạp với lợi ích kinh tế không rõ ràng. Tuy nhiên, tầm quan trọng của an toàn sinh học là không thể phủ nhận vì đây là một trong những cách chính để ngăn ngừa nhiễm bệnh trong trang trại và lây lan trong khu vực; nó mang lại lợi ích không chỉ cho một người nuôi mà cho cả cộng đồng lân cận. Dưới đây là một số biện pháp an toàn sinh học đơn giản nhất bạn có thể bắt đầu áp dụng:

Lót bạt đáy: Nên lót bạt HDPE để nước không tiếp xúc với đất phèn, dễ quản lý hơn ao đất.
Rào lưới: Quây lưới quanh ao để chặn cua, còng, chuột... mang bệnh từ ngoài vào.
Kho riêng: Thức ăn, thuốc men để kho riêng, sạch sẽ, tránh chuột bọ.
Tìm chỗ xét nghiệm: Nên kiếm một phòng Lab gần nhà để định kỳ mang tôm, mang nước ra soi, đỡ phải gửi đi xa tốn thời gian.
3. Duy trì độ kiềm ở mức tối ưu
Độ kiềm là một trong những thông số chất lượng nước quan trọng nhất vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến biến động pH và thành phần vi khuẩn. Khuyến nghị duy trì độ kiềm ở mức 120–150 ppm.

Nên đánh vôi/khoáng định kỳ (Soda, Dolomite...) để giữ kiềm, đừng đợi tuột mới đánh. Mỗi lần đánh chỉ tăng khoảng 20 mg/l để tôm không bị sốc. Tốt nhất nên nâng kiềm vào ban đêm hoặc sáng sớm vì các hợp chất sẽ phản ứng với khí Carbon dioxide (CO2), vốn có nhiều hơn vào ban đêm do quá trình hô hấp của các sinh vật.

4. Hiệu chuẩn tất cả các dụng cụ đo lường
Nghe có vẻ đơn giản nhưng trước mỗi vụ nuôi, hãy đảm bảo tất cả các dụng cụ đo lường của bạn đều được hiệu chuẩn. Điều này bao gồm:

Máy đo oxy
Máy đo pH
Khúc xạ kế đo độ mặn
Bộ test nước
Các dụng cụ không được hiệu chuẩn có thể gây ra sai số đáng kể, dẫn đến việc quản lý sai lầm nghiêm trọng do dữ liệu không chính xác. Dụng cụ đã hiệu chuẩn thì mới có được dữ liệu chính xác hơn về điều kiện trang trại, cho phép đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

5. Đánh giá tôm giống và sức khỏe tôm
Trước khi thả giống, tôm giống cần được kiểm tra thường xuyên – bằng mắt thường hoặc tốt hơn là bằng kính hiển vi. Sức khỏe tôm cũng nên được đánh giá mỗi tuần một lần sau khi thả. Điều này có lợi cho việc duy trì tăng trưởng tối ưu và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh. Những điểm chính cần kiểm tra là:

Tôm bơi lội tích cực.
Hình thái bình thường.
Đường ruột đầy thức ăn.
Không có sinh vật bám bên ngoài.
Cơ thịt không bị đục.
Gan tụy lớn và sẫm màu.
Mang màu trắng hoặc xám nhạt.
Không bị đốm đen.
Không dính vỏ lột trên đầu tôm.
Thân không bị cong hay trầy xước.
6. Lấy mẫu tôm thường xuyên
Cứ 5-7 ngày chài tôm một lần để người nuôi nắm bắt tốc độ tăng trưởng và điều chỉnh chế độ cho ăn, ngăn ngừa việc cho ăn quá nhiều hoặc quá ít. Điều quan trọng cần lưu ý là tránh lấy mẫu gần sàng ăn (nhá) vì tôm ở đó thường lớn hơn những con còn lại. Hãy lấy mẫu ngẫu nhiên theo chiều dọc – bao gồm tầng mặt, tầng giữa và tầng đáy của cột nước – cũng như theo chiều ngang, bao gồm các phía khác nhau của ao. Tránh lấy mẫu khi tôm đang lột xác.

7. Sử dụng phương pháp "xô nhỏ" để lấy mẫu
Tổng số lượng tôm giống nhận được từ trại giống thường được xác định bằng cách đếm mẫu trong các bọc tôm giống. Sau khi thả, người nuôi thường không lấy mẫu theo dõi ngay, nhưng việc biết tỷ lệ sống 24 giờ sau khi thả là rất quan trọng. Nó có thể cho bà con rõ hơn về ao tôm sau khi trải qua quá trình gây sốc và thích nghi. Hãy thử cách sau đây:

Bước 1: Lấy cái xô nhựa nhỏ, đục lỗ xung quanh rồi bịt lưới mắt nhỏ (để nước ao vào được).

Bước 2: Thả 100 con Post vào xô, thả nổi xô trên mặt ao.

Bước 3: Sau 24 tiếng, kéo lên đếm xem còn sống bao nhiêu con. Con số này giúp bà con đoán được tôm dưới ao còn bao nhiêu để cho ăn chuẩn ngay từ đầu.

8. Chú ý đến quá trình lột xác
Lột xác là giai đoạn nhạy cảm nhất của tôm. Người nuôi cần biết tôm đang ở giai đoạn lột xác bằng cách lấy mẫu thường xuyên, nhờ đó có thể chuẩn bị tốt hơn khi tôm lột.

Tốt nhất là chuẩn bị môi trường phù hợp bằng cách cung cấp đủ vi khoáng và đa khoáng để giúp tôm hình thành lớp vỏ mới. Điều này có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về lột xác và tỷ lệ chết do lột xác không hoàn toàn. Một số khoáng chất có lợi giúp tôm trong quá trình lột xác là: Ca, Cu, Mg, Na, P, K, Se và Zn.

9. Sử dụng men vi sinh đúng thời điểm
Probiotics là những vi khuẩn có lợi có thể thúc đẩy tăng trưởng tôm, ngăn ngừa stress và dịch bệnh, cũng như duy trì chất lượng nước tốt. Men vi sinh nên được sử dụng tốt nhất vào đầu vụ nuôi, giúp tôm giống thích nghi với môi trường mới và cải thiện chất lượng nước. Cũng nên sử dụng men vi sinh trong các tình huống gây căng thẳng cho tôm, chẳng hạn như thay nước và thu hoạch tỉa. Các vi khuẩn có lợi hoạt động bằng cách tăng cường sức khỏe đường ruột tôm và duy trì môi trường tương đối tốt, cả hai điều này đều làm giảm mức độ stress.
10. Triển khai giai đoạn ương gièo
Thả tôm Post thẳng xuống ao lớn rủi ro cao vì tôm còn yếu. Nếu có điều kiện, bà con nên làm hồ/ao vèo nhỏ để ương. Nên ương mật độ dày (>2000 con/m2) trong hồ nhỏ khoảng 20-30 ngày đầu.

Lợi ích: Dễ quản lý, tốn ít thuốc, ít vi sinh, tôm được chăm sóc kỹ nên rất khỏe. Sau 1 tháng mới sang qua ao nuôi thịt, lúc này tôm đã "trâu bò" hơn nhiều, tỉ lệ sống sẽ cao hơn

Thực hiện những điều căn bản
Chúng tôi hiểu rằng mỗi trang trại có những nhu cầu và thách thức riêng. Tuy nhiên, khi quy về những điều cơ bản, các mẹo này có thể áp dụng cho nhiều người nuôi trong các hoàn cảnh khác nhau. Chúng tôi hy vọng 10 bí quyết đơn giản này có thể giúp người nuôi tôm thực hiện chế độ quản lý tốt hơn cho trang trại của mình

NGUỒN -- ST --

🥳Lịch nghỉ Tết của Công ty Dylan Nghỉ từ ngày 27 AL đến Mùng 8 AL công ty sẽ làm việc trở lại Kính chúc quý khách hàng n...
11/02/2026

🥳Lịch nghỉ Tết của Công ty Dylan
Nghỉ từ ngày 27 AL đến Mùng 8 AL công ty sẽ làm việc trở lại
Kính chúc quý khách hàng năm mới An Khang - Thịnh Vượng - Vạn Sự Như Ý ạ ❤️

Sodium Thiosulfate có công dụng: - Khử Clo trong nước- Giảm độc tính của các chất oxy hóa- Cải thiện chất lượng nước- Kh...
10/02/2026

Sodium Thiosulfate có công dụng:
- Khử Clo trong nước

- Giảm độc tính của các chất oxy hóa

- Cải thiện chất lượng nước

- Khử độc kim loại nặng
- Phản ứng với brom tạo ra các sản phẩm vô hại. Dung dịch natri thiosunfate thường dùng để phòng ngừa trong phòng thí nghiệm sau khi làm việc với brom.
- Dùng để điều chế dược phẩm - chất hoạt động bề mặt anion giúp cho quá trình phân tán.

KỸ THUẬT VẬN CHUYỂN VÀ THẢ TÔM GIỐNG TRONG ĐIỀU KIỆN RÉT ĐẬM ĐẦU NĂM 2026Những đợt rét đậm đầu năm 2026 trực tiếp ảnh hư...
02/02/2026

KỸ THUẬT VẬN CHUYỂN VÀ THẢ TÔM GIỐNG TRONG ĐIỀU KIỆN RÉT ĐẬM ĐẦU NĂM 2026
Những đợt rét đậm đầu năm 2026 trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của tôm giống trong khâu vận chuyển và thả nuôi. Để đảm bảo sức khỏe đàn tôm, người nuôi cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số về nhiệt độ, mật độ đóng gói và quy trình thuần hóa môi trường trước khi bắt đầu vụ nuôi.
Kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ và mật độ vận chuyển tôm giống
Trong các chuyến vận chuyển kín có kiểm soát nhiệt độ trên quãng đường dài, nhiệt độ nước cần được duy trì ổn định ở mức 20 đến 22 độ C đối với tôm thẻ chân trắng và 22 đến 24 độ C đối với tôm sú. Đây là ngưỡng nhiệt giúp tôm duy trì trạng thái trao đổi chất tối thiểu, giảm nhu cầu oxy và hạn chế vận động gây va chạm cơ học.

Trong mùa lạnh năm 2026, thách thức lớn nhất không phải là hạ nhiệt mà là giữ nhiệt độ nước không bị giảm sâu dưới ngưỡng 18 độ C trong suốt quá trình di chuyển, vì nhiệt độ quá thấp sẽ khiến tôm rơi vào tình trạng hôn mê và rất khó phục hồi sau khi thả.

Mật độ tôm trong bao vận chuyển phải được tính toán linh hoạt dựa trên thời gian di chuyển và tình trạng sức khỏe thực tế của đàn giống. Với tôm thẻ chân trắng cỡ PL12, mật độ tiêu chuẩn dao động từ 500 đến 800 con mỗi lít nước. Nếu hành trình kéo dài trên 6 tiếng, mật độ này cần giảm xuống dưới 500 con mỗi lít để đảm bảo nồng độ oxy hòa tan luôn duy trì trên mức 5 mg/l.

Việc đóng gói phải được thực hiện trong nhà kín để tránh tôm tiếp xúc trực tiếp với gió lạnh, đồng thời các thùng xốp vận chuyển cần được gia cố kỹ để giữ nhiệt độ nước ổn định xuyên suốt hành trình.
Ảnh hưởng của biến động pH và khí độc đến sức khỏe tôm giống
Chất lượng nước trong môi trường vận chuyển kín thường biến đổi nhanh chóng do quá trình bài tiết của tôm, điều này đặc biệt nguy hiểm trong điều kiện nhiệt độ thấp khi khả năng chống chịu của tôm suy giảm. Khi pH giảm xuống dưới 7,5, tôm bị stress sinh lý kéo dài, làm suy yếu chức năng gan tụy và giảm khả năng thích nghi môi trường sau khi thả.

Ngược lại, nếu pH trong túi vận chuyển tăng cao trên 8,5, độc tính của khí NH3 tích tụ sẽ tăng mạnh, gây tổn thương biểu mô mang và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh của tôm giống. Duy trì chỉ số pH ổn định trong khoảng 7,8 đến 8,2 là điều kiện bắt buộc để bảo vệ sức khỏe tôm.

Sự tích tụ khí độc CO2 làm giảm độ kiềm và pH cũng là một vấn đề cần quản lý chặt chẽ trong các lô tôm vận chuyển đường dài. Những biến động hóa học này khiến tôm giống tiêu tốn nhiều năng lượng để điều hòa áp suất thẩm thấu thay vì tập trung vào việc phục hồi sức khỏe. Những cá thể bị stress do môi trường vận chuyển kém thường có biểu hiện bơi lờ đờ, phản xạ chậm và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn Vibrio hoặc nấm tấn công, làm gia tăng nguy cơ bùng phát hội chứng tôm chết sớm (EMS) trong giai đoạn đầu vụ nuôi.
Quy trình tiếp nhận và cách thuần tôm giống tại ao nuôi mùa lạnh
Quy trình tiếp nhận tôm tại ao nuôi trong mùa lạnh đòi hỏi sự tỉ mỉ hơn bình thường để tránh các cú sốc môi trường đột ngột. Bước đầu tiên là cân bằng nhiệt độ bằng cách ngâm các túi tôm trên mặt nước ao từ 20 đến 30 phút. Do nhiệt độ môi trường ngoài trời hiện nay xuống rất thấp, việc pha nước ao vào thùng chứa tôm để điều chỉnh độ mặn và pH phải được thực hiện từ tốn, mỗi lần chỉ pha một lượng nhỏ để tôm không bị sốc nhiệt độ khi chuyển từ môi trường ấm trong bao sang nước ao lạnh. Thời gian thuần hóa này nên kéo dài tối thiểu 45 phút cho đến khi các thông số môi trường hoàn toàn cân bằng.

Thời điểm thả tôm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sốc môi trường trong những ngày lạnh giá đầu năm 2026. Thay vì thả vào sáng sớm, người nuôi nên chọn lúc nắng ấm, thường từ 10 giờ sáng đến 14 giờ chiều khi nhiệt độ nước ao đạt mức cao nhất trong ngày. Việc bổ sung khoáng chất, Vitamin C và các hoạt chất hỗ trợ gan tụy vào ao nuôi trước khi thả 30 phút là cần thiết để tăng cường sức đề kháng cho đàn giống.

Tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật từ khâu vận chuyển đến quy trình thuần hóa sẽ giúp tôm giống vượt qua được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tạo đà tăng trưởng ổn định cho các giai đoạn tiếp theo.
NGUỒN -- SSQuy trình tiếp nhận và cách thuần tôm giống tại ao nuôi mùa lạnh
Quy trình tiếp nhận tôm tại ao nuôi trong mùa lạnh đòi hỏi sự tỉ mỉ hơn bình thường để tránh các cú sốc môi trường đột ngột. Bước đầu tiên là cân bằng nhiệt độ bằng cách ngâm các túi tôm trên mặt nước ao từ 20 đến 30 phút. Do nhiệt độ môi trường ngoài trời hiện nay xuống rất thấp, việc pha nước ao vào thùng chứa tôm để điều chỉnh độ mặn và pH phải được thực hiện từ tốn, mỗi lần chỉ pha một lượng nhỏ để tôm không bị sốc nhiệt độ khi chuyển từ môi trường ấm trong bao sang nước ao lạnh. Thời gian thuần hóa này nên kéo dài tối thiểu 45 phút cho đến khi các thông số môi trường hoàn toàn cân bằng.

Thời điểm thả tôm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sốc môi trường trong những ngày lạnh giá đầu năm 2026. Thay vì thả vào sáng sớm, người nuôi nên chọn lúc nắng ấm, thường từ 10 giờ sáng đến 14 giờ chiều khi nhiệt độ nước ao đạt mức cao nhất trong ngày. Việc bổ sung khoáng chất, Vitamin C và các hoạt chất hỗ trợ gan tụy vào ao nuôi trước khi thả 30 phút là cần thiết để tăng cường sức đề kháng cho đàn giống.

Tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật từ khâu vận chuyển đến quy trình thuần hóa sẽ giúp tôm giống vượt qua được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tạo đà tăng trưởng ổn định cho các giai đoạn tiếp theo.
NGUỒN -- ST --

* Chlorine trong thủy sản có công dụng như sau: - Khử trùng và tiêu diệt mầm bệnh: Chlorine có khả năng tiêu diệt vi khu...
26/01/2026

* Chlorine trong thủy sản có công dụng như sau:

- Khử trùng và tiêu diệt mầm bệnh: Chlorine có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm và các vi sinh vật gây bệnh khác, giúp ngăn ngừa các dịch bệnh phổ biến trong ao nuôi tôm.

- Kiểm soát tảo và chất hữu cơ: Chlorine giúp kiểm soát sự phát triển của tảo và phân hủy các chất hữu cơ, từ đó làm giảm mức độ ô nhiễm và cải thiện chất lượng nước.

- Khử mùi và làm sạch nước: Chlorine cũng có thể khử mùi hôi và làm sạch nước, tạo điều kiện sống tốt hơn cho tôm.

Chương trình RƯỚC QUÀ TẾT ĐẬM LỘC XUÂN 🎀🎊 Tết đến - Quà về 🎊Mừng Tết Bính Ngọ 2026 Dylan chia sẻ chương trình khuyến mãi...
20/01/2026

Chương trình RƯỚC QUÀ TẾT ĐẬM LỘC XUÂN 🎀
🎊 Tết đến - Quà về 🎊
Mừng Tết Bính Ngọ 2026 Dylan chia sẻ chương trình khuyến mãi đây ạ
Anh chị nhập liên hệ bên em nha

Phương pháp xử lý tảo bằng Enzyme sinh họcSử dụng enzyme sinh học để kiểm soát tảo đang trở thành xu hướng tất yếu trong...
12/01/2026

Phương pháp xử lý tảo bằng Enzyme sinh học
Sử dụng enzyme sinh học để kiểm soát tảo đang trở thành xu hướng tất yếu trong nuôi tôm an toàn sinh học, giúp hạn chế rủi ro sốc môi trường và bảo vệ sức khỏe đàn tôm. Phương pháp này được xem là lời giải thay thế cho các biện pháp cắt tảo hóa học vốn tiềm ẩn nhiều hệ lụy dài hạn.
Quả bom nổ chậm dưới ao tôm
Trong hệ thống nuôi thâm canh và siêu thâm canh, mật độ thả cao cùng lượng thức ăn dư thừa dễ khiến ao nuôi rơi vào tình trạng phú dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi để tảo xanh và tảo lam phát triển mạnh đặc biệt là trong giai đoạn thời tiết nắng nóng kéo dài.

Tảo quang hợp mạnh vào ban ngày nhưng lại là tác nhân cạnh tranh oxy gay gắt với tôm vào ban đêm dẫn đến tình trạng suy giảm oxy cục bộ ở tầng đáy đồng thời cũng là nguyên nhân của tình trạng tôm nổi đầu vào sáng sớm, giảm ăn và stress kéo dài.

Đáng lo ngại hơn, nhiều loài tảo lam có khả năng sinh độc tố gây tổn thương gan tụy và đường ruột tôm. Khi tảo phát triển quá mức rồi tàn lụi đột ngột, xác tảo lắng xuống đáy ao sẽ phân hủy mạnh, làm gia tăng các khí độc như NH3 và H2S. Đây chính là tiền đề cho hàng loạt vấn đề sức khỏe tôm và làm suy giảm nhanh chất lượng môi trường ao nuôi.

Enzyme sinh học xử lý tảo như thế nào
Trước sự bùng phát của tảo, nhiều ao nuôi vẫn được xử lý bằng các dòng hóa chất cắt tảo nhằm đạt hiệu quả nhanh. Việc xử lý tảo bằng hóa chất tuy cho hiệu quả nhanh nhưng thường khiến tảo chết hàng loạt, giải phóng độc tố và làm suy giảm oxy hòa tan. Về lâu dài, cách làm này phá vỡ cân bằng vi sinh, làm môi trường ao nuôi phụ thuộc vào can thiệp mạnh và gia tăng rủi ro tái bùng phát tảo, buộc người nuôi phải tìm kiếm một giải pháp kiểm soát an toàn và bền vững hơn.

Khác với các dòng hóa chất cắt tảo tác động theo cơ chế tiêu diệt tức thời, enzyme sinh học như cellulase và protase kiểm soát tảo nhờ cơ chế phân hủy cấu trúc tế bào một cách từ từ và êm dịu. Không chỉ giúp điều tiết mật độ tảo về ngưỡng an toàn mà không gây sốc môi trường hay ảnh hưởng đến tôm nuôi mà còn góp phần phân hủy lượng hữu cơ dư thừa trong ao, làm sạch nước và giảm áp lực cho hệ vi sinh xử lý nền đáy.
Hướng dẫn sử dụng enzyme cắt tảo hiệu quả
Liều dùng: Tùy theo diện tích ao nuôi, mức độ phát triển của tảo mà người nuôi cần tham khảo liều lượng khuyến cáo từ nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh tư duy “đánh mạnh cho nhanh” dễ gây phản tác dụng.

Khi nào nên sử dụng: Nên sử dụng enzyme cắt tảo vào sáng sớm hoặc đêm muộn khi sức đề kháng của tảo yếu hơn so với ban ngày kết hợp với việc nhiệt độ xuống thấp cũng giúp enzyme hoạt động hiệu quả hơn.

Kết hợp với các biện pháp khác: Để tối ưu hóa hiệu quả kiểm soát tảo, người nuôi nên kết hợp enzyme cắt tảo với các biện pháp cải thiện tuần hoàn nước và tăng cường hệ thống sục khí để tăng lượng oxy hòa tan.

Cắt tảo nhưng vẫn giữ sức cho ao nuôi
Một trong những ưu điểm lớn nhất của phương pháp enzyme sinh học là tính an toàn cao đối với tôm nuôi. Do không gây sốc môi trường và không làm biến động đột ngột các chỉ tiêu nước, tôm sau khi xử lý tảo bằng enzyme vẫn duy trì khả năng bắt mồi và sinh trưởng bình thường.

Bên cạnh đó, enzyme không tiêu diệt các nhóm vi khuẩn có lợi như Bacillus – lực lượng nòng cốt trong việc phân hủy hữu cơ và ổn định nền đáy ao nuôi. Nhờ quá trình phân hủy diễn ra từ từ, nguy cơ thiếu hụt oxy cục bộ do xác tảo phân rã hàng loạt cũng được kiểm soát hiệu quả, giúp hệ sinh thái ao nuôi vận hành ổn định hơn.

Nuôi tôm là cả một hành trình
Thực tế cho thấy, quản lý tảo hiệu quả không nằm ở việc “chữa cháy” khi ao nuôi đã quá tải, mà ở chiến lược phòng ngừa chủ động ngay từ sớm. Việc ứng dụng enzyme sinh học định kỳ giúp kiểm soát mật độ tảo ở mức an toàn, giảm thiểu rủi ro bùng phát tảo độc trong các giai đoạn nhạy cảm của vụ nuôi.

Về lâu dài, phương pháp này mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt thông qua việc giảm chi phí xử lý môi trường, cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và nâng cao tỷ lệ sống của tôm. Quan trọng hơn, việc kiểm soát tảo và chất lượng nước bằng giải pháp sinh học là bước đi cần thiết để hướng tới mô hình nuôi tôm sạch, không dư lượng hóa chất, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu cao cấp.
-- ST --

Address

Khu Công Nghiệp Biên Hòa 1
Biên Hòa
810000

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:00
Tuesday 08:00 - 17:00
Wednesday 08:00 - 17:00
Thursday 08:00 - 17:00
Friday 08:00 - 17:00
Saturday 08:00 - 12:00

Telephone

+84868893513

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hóa chất Minh Khang posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Hóa chất Minh Khang:

Share