31/01/2026
Kiểm tra máy phát điện
-----o0o-----
🔧 HẠNG MỤC BẢO TRÌ MÁY PHÁT ĐIỆN
1️⃣ Kiểm tra tổng quát
• Kiểm tra ngoại quan máy, khung bệ, bulong, cao su giảm chấn
• Vệ sinh toàn bộ máy, khu vực đặt máy
• Kiểm tra độ rung, tiếng ồn bất thường
⸻
2️⃣ Hệ thống động cơ
• Thay dầu nhớt động cơ
• Thay lọc nhớt, lọc nhiên liệu, lọc gió
• Kiểm tra rò rỉ dầu, nước, nhiên liệu
• Kiểm tra dây curoa, bơm nước, két nước làm mát
• Kiểm tra và vệ sinh két nước, quạt làm mát
⸻
3️⃣ Hệ thống nhiên liệu
• Xả cặn bình nhiên liệu
• Kiểm tra bơm cao áp, kim phun
• Kiểm tra đường ống nhiên liệu, van khóa
• Kiểm tra chất lượng dầu diesel
⸻
4️⃣ Hệ thống điện – máy phát
• Kiểm tra đầu phát, cuộn dây, stato – roto
• Đo cách điện, điện trở cuộn dây
• Kiểm tra AVR, điện áp – tần số
• Siết chặt các đầu cos, terminal điện
• Kiểm tra hệ thống tiếp địa
⸻
5️⃣ Hệ thống ắc quy & khởi động
• Kiểm tra điện áp ắc quy
• Vệ sinh cọc bình, siết chặt đầu nối
• Kiểm tra bộ sạc ắc quy
• Kiểm tra mô tơ đề, rơ-le khởi động
⸻
6️⃣ Hệ thống điều khiển & ATS (nếu có)
• Kiểm tra bảng điều khiển, đồng hồ hiển thị
• Kiểm tra chế độ Auto / Manual
• Test ATS chuyển nguồn tự động
• Kiểm tra các cảnh báo & bảo vệ
⸻
7️⃣ Chạy thử & đánh giá
• Chạy thử không tải
• Chạy thử có tải (30–70–100% tải)
• Đo điện áp, dòng điện, tần số
• Đánh giá tình trạng hoạt động & đề xuất xử lý
⸻
8️⃣ Báo cáo & khuyến nghị
• Lập biên bản bảo trì
• Đánh giá hiện trạng máy
• Đề xuất sửa chữa / thay thế (nếu có)
• Khuyến nghị chu kỳ bảo trì tiếp theo
⸻
📌 Chu kỳ bảo trì khuyến nghị
• 3–6 tháng/lần với máy dự phòng
• 250–500 giờ vận hành với máy chạy thường xuyên