28/06/2026
Motor
Motor là tải phổ biến nhất trong điện công nghiệp. Khi tư vấn motor, cần đọc đúng nameplate và hiểu ứng dụng thực tế, vì cùng công suất nhưng khác tốc độ, kiểu lắp, cấp bảo vệ hoặc tỉ số truyền sẽ không thay thế được cho nhau.
1. Các loại motor
Loại motor Đặc điểm Ứng dụng
Motor không đồng bộ 3 pha Bền, phổ biến, giá tốt, dễ dùng với biến tần Bơm, quạt, băng tải, máy nén, máy khuấy
Motor 1 pha Dùng nguồn dân dụng 220VAC, công suất nhỏ Quạt, bơm nhỏ, máy dân dụng/cơ sở nhỏ
Gear motor Motor kèm hộp giảm tốc Băng tải, trục vít, máy đóng gói
Brake motor Motor có phanh điện từ Nâng hạ, cửa cuốn, băng tải cần dừng giữ
Servo motor Điều khiển chính xác vị trí/tốc độ/moment CNC, robot, máy đóng gói chính xác
Stepper motor Điều khiển theo bước, giá thấp hơn servo Máy nhỏ, trục định vị nhẹ
Motor DC Điều tốc DC, moment tốt ở tốc độ thấp Máy cũ, xe điện, cơ cấu đặc biệt
Spindle motor Tốc độ cao Máy CNC, khoan, mài
2. Thông số nameplate
Các thông số trên nameplate motor
Thông số Ý nghĩa Lưu ý khi tư vấn
Power kW/HP Công suất cơ đầu trục Không đủ để chọn thay thế nếu thiếu tốc độ/kiểu lắp
Voltage Điện áp định mức 220/380V, 380/660V, 3 pha hay 1 pha
Current A Dòng định mức Dùng để chọn relay nhiệt, biến tần, contactor
Frequency Hz Tần số định mức Việt Nam thường 50Hz; motor 60Hz chạy 50Hz sẽ thay đổi tốc độ/công suất
Speed rpm Tốc độ định mức Liên quan số cực: 2P, 4P, 6P, 8P
Connection Kiểu đấu sao/tam giác Quan trọng khi chạy trực tiếp, sao-tam giác hoặc biến tần
Frame size Kích thước khung motor Quyết định chân đế, mặt bích, chiều cao tâm trục
Mounting Kiểu lắp B3 chân đế, B5 mặt bích, B14 mặt bích nhỏ, B35 chân + bích
IP Cấp bảo vệ IP55 phổ biến cho motor công nghiệp
Insulation class Cấp cách điện Class F phổ biến
Duty Chế độ làm việc S1 chạy liên tục; S3 chạy gián đoạn
Efficiency Hiệu suất IE2, IE3, IE4 tùy yêu cầu tiết kiệm điện
3. Tốc độ và số cực
Tốc độ đồng bộ của motor AC phụ thuộc tần số và số cực:
Số cực Tốc độ đồng bộ ở 50Hz Tốc độ thực tế
2P 3000 rpm 2800-2950 rpm
4P 1500 rpm 1400-1470 rpm
6P 1000 rpm 900-980 rpm
8P 750 rpm 700-740 rpm
Motor không đồng bộ luôn có trượt, nên tốc độ thực tế thấp hơn tốc độ đồng bộ.
4. Điện áp và cách đấu
Nameplate Ý nghĩa thường gặp Cách dùng
220/380V Δ/Y Đấu tam giác 220V, đấu sao 380V Chạy trực tiếp lưới 3 pha 380V thì đấu sao
380/660V Δ/Y Đấu tam giác 380V, đấu sao 660V Có thể dùng khởi động sao-tam giác trên lưới 380V
230/400V Tương tự 220/380V theo chuẩn mới Kiểm tra điện áp thực tế
Lưu ý quan trọng: Khởi động sao-tam giác trên lưới 380V thường cần motor 380/660V. Nếu motor 220/380V mà đấu tam giác ở 380V sẽ cháy motor.
5. Chọn motor thay thế
Khi thay motor cũ, ưu tiên khớp các thông số sau:
Các kiểu lắp motor thông dụng
Ưu tiên Thông số Vì sao quan trọng
1 Công suất và dòng định mức Đảm bảo đủ tải và chọn bảo vệ đúng
2 Tốc độ rpm hoặc số cực Sai tốc độ làm sai lưu lượng, lực kéo, tỉ số truyền
3 Điện áp và kiểu đấu Sai điện áp có thể cháy motor
4 Kiểu lắp B3/B5/B14/B35 Sai kiểu lắp không gắn được cơ khí
5 Frame size, đường kính trục, then Quyết định lắp khớp nối/puly/hộp số
6 IP, class cách điện, môi trường Ảnh hưởng tuổi thọ
7 Brake, encoder, quạt rời Phụ kiện đặc biệt không được bỏ qua
6. Motor dùng với biến tần
Khi motor chạy biến tần, cần hỏi thêm:
Hệ thống motor chạy biến tần
Dải tốc độ cần chạy: ví dụ 20-50Hz, 5-60Hz, 0-100Hz.
Tải là bơm/quạt hay tải nặng như băng tải, máy ép, máy nghiền.
Có cần moment lớn ở tốc độ thấp không.
Motor có quạt rời không nếu chạy tốc độ thấp lâu.
Cáp motor dài bao nhiêu, có cần cuộn kháng/filter không.
Có yêu cầu điều khiển vector, encoder, thắng điện trở không.
Ứng dụng Lưu ý chọn
Bơm/quạt Thường là tải moment biến thiên, biến tần loại P có thể phù hợp nếu hãng cho phép
Băng tải Cần moment khởi động, nên chọn biến tần tải nặng
Máy nén/trục vít Kiểm tra dòng khởi động, moment và yêu cầu bảo vệ
Cẩu/nâng hạ Cần brake, điện trở xả, logic an toàn, không chọn sơ sài
Máy khuấy Tải thay đổi theo vật liệu, cần kiểm tra moment thực tế
7. Gear motor
Gear motor là motor kèm hộp giảm tốc. Không thể chọn chỉ theo công suất motor.
Thông số Cần hỏi
Công suất motor kW hoặc HP
Tỉ số truyền Ratio, ví dụ 1/10, 1/20, 1/60
Tốc độ đầu ra rpm sau hộp số
Moment đầu ra Nm, đặc biệt với tải nặng
Kiểu hộp số Trục thẳng, trục vuông góc, worm gear, helical, planetary
Kiểu lắp Chân đế, mặt bích, trục âm, trục dương
Kích thước trục Đường kính trục, then, chiều dài trục
Service factor Hệ số tải, số giờ chạy/ngày, số lần khởi động
8. Brake motor
Brake motor có phanh điện từ để giữ tải hoặc dừng nhanh.
Thông số Cần kiểm tra
Điện áp phanh AC hoặc DC, bao nhiêu volt
Moment phanh Có đủ giữ tải không
Kiểu nhả phanh Nhả khi cấp điện hay cơ cấu đặc biệt
Thời gian đóng/nhả Quan trọng với máy đóng gói, nâng hạ
Rectifier Có bộ chỉnh lưu phanh hay không
Tay nhả phanh Có cần nhả cơ khi mất điện không
9. Servo và stepper
Servo/stepper thường đi theo bộ driver, không nên tư vấn motor rời nếu thiếu thông tin hệ điều khiển.
Loại Thông số cần hỏi
Servo Công suất, điện áp driver, encoder, moment định mức/đỉnh, tốc độ, phanh, chuẩn truyền thông
Stepper Size NEMA, dòng pha, điện áp driver, moment giữ, góc bước, số dây
Servo phù hợp khi cần tốc độ cao, phản hồi vị trí và độ chính xác. Stepper phù hợp máy nhỏ, chi phí thấp, tải không quá nặng và không yêu cầu phản hồi phức tạp.
10. Checklist tư vấn motor
Motor dùng cho ứng dụng gì: bơm, quạt, băng tải, nâng hạ, máy khuấy, máy nén?
Nguồn cấp: 1 pha 220V hay 3 pha 380V?
Công suất, dòng, tốc độ trên nameplate là bao nhiêu?
Kiểu lắp: chân đế, mặt bích, chân + bích?
Kích thước trục, then, frame size có cần khớp motor cũ không?
Motor chạy trực tiếp, sao-tam giác, soft starter hay biến tần?
Môi trường có nước, bụi, hóa chất, nhiệt độ cao không?
Có phanh, encoder, quạt rời, cảm biến nhiệt PTC/PT100 không?
Nếu là gear motor: tỉ số truyền, tốc độ đầu ra và moment yêu cầu là bao nhiêu?
https://ttech.com.vn/tailieu/docs/kien_thuc_co_ban/motor_cong_nghiep/