11/05/2023
Các tiến bộ gần đây trong lĩnh vực plasma không nhiệt (nonthermal plasma - NTP) đã mở ra những triển vọng mới về việc sử dụng plasma trong các ứng dụng y sinh học, xử lý vi khuẩn, bảo quản thực phẩm và bảo vệ môi trường. NTP là một công nghệ đặc biệt, tạo ra các chất hóa học có tính tác động cao như oxy và nitơ, có thể sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn, làm tăng tuổi thọ và bảo quản thực phẩm, và xử lý các chất ô nhiễm trong môi trường.
Đối với các ứng dụng NTP, các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu và tìm cách cải tiến quá trình. Họ đã phát hiện rằng việc sử dụng chất xúc tác trong quá trình NTP có thể tăng hiệu suất đáng kể. Chất xúc tác được đặt ở vị trí chiến lược trong thiết bị NTP và giúp tăng cường quá trình xử lý so với việc sử dụng NTP đơn thuần. Điều này đặc biệt quan trọng khi áp dụng NTP để loại bỏ các chất ô nhiễm trong môi trường.
Đánh giá bài viết này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về những tiến bộ gần đây trong ứng dụng NTP trong lĩnh vực y sinh học, xử lý vi khuẩn, bảo quản thực phẩm và môi trường. Bài viết này sẽ tập trung vào các khía cạnh như cơ chế hoạt động của NTP, tác động lên vi khuẩn và thực phẩm, và tạo môi trường xúc tác phù hợp. Hiểu rõ hơn về những khía cạnh này sẽ góp phần quan trọng trong việc phát triển và áp dụng công nghệ NTP trong các lĩnh vực y sinh học và bảo vệ môi trường.
1. Introduction
Nhà vật lý người Mỹ Irving Langmuir đã xác định plasma là trạng thái thứ tư của vật chất vào năm 1922 [1]. Plasma là khí đã bị ion hóa hoàn toàn hoặc một phần. Để tách các electron khỏi nguyên tử, cần cung cấp đủ năng lượng cho khí, dẫn đến sự kết hợp của các electron tự do, gốc tự do, các hạt trung hòa và các loại hạt mang điện tích dương [2-4]. Plasma không nhiệt (Nonthermal plasma - NTP) hoặc plasma không khí lạnh khác với plasma nhiệt là do tính chất của electron, ion và trung tính. Các hạt mang điện tích, các chất tạo hoạt tính oxy (ROS), các chất tạo hoạt tính nitơ (RNS), trường điện từ, trường điện, khả năng ảnh hưởng đến pH, ánh sáng có thể nhìn thấy, các hạt mang điện tích, các loại hạt trung hòa, ozon và tia cực tím (UV) được tìm thấy trong NTP như được hiển thị trong Hình 1, làm cho nó trở thành một công cụ khả thi cho nhiều nhiệm vụ khác nhau [5-9]. Nhiệt độ của electron plasma có thể đạt hàng chục nghìn kelvin, vượt quá đáng kể so với nhiệt độ khí trung tính xấp xỉ nhiệt độ phòng. Trong toàn bộ, hầu hết các plasma đều có tính trung tính điện, điều này đóng góp vào các tính chất độc đáo và phân loại plasma là trạng thái thứ tư của vật chất. Các thông số của plasma có thể thay đổi một cách đáng kể tùy thuộc vào năng lượng
Các thiết bị plasma không nhiệt (NTP) như jet plasma, dielectric barrier discharge (DBD) plasma và spark plasma (như được miêu tả trong Hình 2a) thường hoạt động trong môi trường phòng, làm cho chúng lý tưởng cho nghiên cứu khoa học về sinh học [9-12] và một loạt các ứng dụng y sinh học [13-22]. Nhờ vào tính chất của chúng, các thiết bị NTP này đã mở ra nhiều tiềm năng mới trong lĩnh vực y tế, bao gồm khử trùng, khử trùng da, điều trị bệnh răng miệng, đông máu, lành vết thương, điều trị ung thư và trị liệu miễn dịch [23]. Ngoài ra, các thiết bị phóng điện dạng vạch chéo (gliding arc discharge - Hình 2d) và phóng điện qua corona (corona discharge - Hình 2e) thường được sử dụng trong các ứng dụng môi trường như loại bỏ các chất ô nhiễm khí.
1.1. Plasma
Plasma, chiếm 99% tổng vật chất trong vũ trụ, là loại chất phổ biến nhất. Mặt trời và các ngôi sao khác, các thiên hà, gió mặt trời, sét và ánh sáng phương bắc đều là những ví dụ về trạng thái plasma. Các thiết bị plasma như TV plasma, đèn neon và đèn huỳnh quang, và các màn hình plasma là những ứng dụng phổ biến của plasma do con người tạo ra. Từ Hình 1 và 2c, có thể thấy rằng plasma được tạo thành từ các hạt có tính chất trung tính, ion hóa và/hoặc kích thích, các ion và phân tử, và ozon, có khả năng ảnh hưởng đến pH của dung dịch, cũng như sự tồn tại của các chất oxy hóa hoạt tính (ROS) và chất nitơ hoạt tính (RNS) khác nhau. Plasma tạo ra từ một số khí khác nhau cũng là nguồn tia cực tím (UV) và tia cực tím chân không đáng kể [24]. Plasma là một công nghệ xử lý vật liệu độc đáo vì nó có thể sử dụng một thành phần đơn lẻ hoặc một hỗn hợp các thành phần.
Hình 2. Sơ đồ cung cấp NTP cho các ứng dụng y sinh học: (a) các thiết bị NTP phổ biến, bao gồm plasma jet, DBD và spark discharge; (b) môi trường plasma chứa các chất hoạt tính, electron, ion khác, sóng và lực vật lý; và (c) các loại cung cấp plasma, bao gồm ứng dụng trực tiếp, phương tiện được kích hoạt bởi plasma, cung cấp thông qua thiết bị hỗ trợ và phương pháp điều trị. Được tái in với sự cho phép từ tài liệu tham khảo [1]. Bản quyền 2022, Elsevier. Các thiết bị phổ biến nhất được sử dụng trong các ứng dụng môi trường là (d) gliding arc discharge plasma và (e) corona discharge plasma.
1.2. Thermal and Nonthermal Plasmas
Tất cả các hạt trong một plasma nhiệt đều có cùng nhiệt độ và hoàn toàn ion hóa. Plasma nhiệt được gọi bằng các tên khác như plasma nóng, plasma hoàn toàn ion hóa và plasma cân bằng. Tùy thuộc vào yêu cầu, plasma cân bằng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau [25]. Plasma là một loại khí (một phần) ion hóa bao gồm các loài trung tính (phân tử, gốc tự do, các loài kích thích), ion, photon và electron. Vì nhiệt độ electron cao hơn nhiệt độ của các loài nặng (ion và trung tính) trong plasma không nhiệt (NTP) hoặc plasma không cân bằng, các gốc tự do và các loài kích thích được tạo thành ở nhiệt độ gần với nhiệt độ phòng. Phân bố năng lượng không nhiệt này cung cấp một con đường tiềm năng để vượt qua các hạn chế động học và nhiệt động lực trong quá trình chuyển hóa hóa học các chất phản ứng thành các sản phẩm mong muốn.
Công nghệ NTP (plasma không nhiệt) phù hợp để xử lý một loạt các vật liệu sinh học, bao gồm chất rắn, chất lỏng và hạt phun. Điều này là do NTP có nhiệt độ thấp khi được áp dụng. Có nhiều ứng dụng cho hai loại NTP khác nhau, đó là NTP áp suất thấp và NTP áp suất khí quyển [26–29]. Mặc dù plasma áp suất khí quyển chỉ được phép ở những khu vực có trường điện mạnh, nhưng plasma áp suất thấp có thể lan rộng trên một diện tích đáng kể [30]. So với plasma áp suất thấp, plasma áp suất khí quyển có thể mang lại nhiều ứng dụng hấp dẫn hơn. Việc duy trì plasma thường được thực hiện thông qua các xả điện. Mặc dù sự hiện diện của các loại chất hoạt tính ảnh hưởng đến nhiệt độ của khí, chúng có tính phản ứng hóa học cao hơn nhiều so với khí ban đầu. Plasma áp suất khí quyển đã được sử dụng trong các hệ thống sinh học vì các lợi ích thực tiễn [28].
2. Generation of Reactive Species in NTP Discharge
Tạo ra các loại chất hoạt tính trong NTP
NTP được công nhận vì tạo ra nồng độ rất cao các loại chất hoạt tính. NTP tạo ra nhiều loại ROS như gốc OH, O2, H2O2, O, O3 và ^1O2, cũng như các loại RNS như NO, NO2, N2O, N2O5 và nguyên tử N [5]. Một số loại như gốc OH, O, NO, N và ^1O2 có tuổi thọ ngắn [19]. Sự phân tử plasma helium cũng đã được áp dụng trong nhiều nghiên cứu [31–34]. Các cơ chế tạo ra ROS trong plasma jets helium đã được báo cáo rõ ràng [35]. Một số loại như N2+, các gốc nguyên tử (He, O) và phân tử OH đã được phát hiện trong sự phân tử helium [32, 34].
RONS, còn được gọi là các chất hoạt tính chính, được tạo ra bởi năng lượng phát sinh trong quá trình va chạm giữa electron gia tốc và các hạt không ion. Trong pha khí ngay sau va chạm, electron (e^-), các hạt không ion hóa và khí (M+), các hạt kích thích và khí (M*), N, O, nguyên tử H, NO và O2* được tạo ra [13]. Chúng được phân loại là các chất hoạt tính chính [36], và cường độ của các chất này rất cao trong vùng plasma.
Tuổi thọ của các chất hoạt tính chính tương đối ngắn; ví dụ, tuổi thọ của gốc OH, NO và O2*^- lần lượt là 2.7 µs, 1.2 µs, 1.4 µs và 1.3 µs [37]. Một số chất hoạt tính này ngay lập tức trải qua quá trình suy giảm phát xạ, trong khi các chất khác kết hợp với hạt không ion, phân tử nước và các chất hoạt tính khác. Các chất hoạt tính chính chuyển thành các chất hoạt tính phụ như H2O2, NO2, NO3 và O3 [38] trong môi trường xung quanh, như được thể hiện trong Hình 3. Pha lỏng (hoặc mục tiêu khác) là nơi các RONS được tạo ra trong pha khí tan trong và hình thành các chất hoạt tính thứ cấp. Các chất hoạt tính thứ cấp được hình thành khi các RONS được tạo ra trong pha khí tan trong pha lỏng [36].
Các chất hoạt tính có tuổi thọ lâu bao gồm O3, H2O4, NO3 và NO2 do tuổi thọ của chúng kéo dài từ vài mili giây đến vài ngày [39]. Nước có thể tan chất H2O2, NO2 và NO3; NO2 và NO3 được chuyển ngay lập tức thành NO2^- và NO3^- tương ứng [13, 40]. Tuỳ thuộc vào nguồn plasma, khí làm việc, nguồn điện, thời gian xử lý và thể tích mẫu, các chất hoạt tính này có thể làm giảm pH của chất lỏng mục tiêu lên đến 2 đơn vị [40]. Tuy nhiên, việc mục tiêu là khô hay có nước sẽ ảnh hưởng đến quá trình hóa học của việc hình thành ROS và RNS trong mục tiêu [40]. Hình 3 mô tả đường biên các khu vực mục tiêu, khí, giao diện plasma/mục tiêu và khu vực xả của việc hình thành RONS.
Plasma không trực tiếp được tạo ra giữa hai điện cực của các thiết bị cụ thể và được truyền đến khu vực ứng dụng thông qua dòng khí. ROS thường được tạo ra ở biên của các dòng chất lỏng với không khí xung quanh do nhiều nguyên nhân khác nhau. Một số tác giả cho rằng ROS được tạo ra bởi plasma có thể gây biến đổi hình thái, giảm điện thế màng, gây peroxid hóa lipid và gây tổn thương ADN trong tế bào [43–46]. Việc vận chuyển các loại chất hoạt tính oxy/nitơ phản ứng (RONS) là cơ chế chính của tác động chống ung thư của NTP [47]. Số lượng chất hoạt tính tạo ra trong các chất lỏng được xử lý bằng plasma rất quan trọng trong điều trị bằng plasma. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc sử dụng plasma để điều trị ung thư bằng cách tạo ra ROS [48–50]. Trong tế bào người, xử lý bằng plasma làm mất điện thế màng mitochondria, dẫn đến sự tạo ra ROS [51]. Hiệu quả điều trị của plasma có liên quan đến việc tạo ra RONS như H2O2, Ox, OH, •O2 và NOx do mất điện thế màng mitochondria và tích tụ ROS [49]. Các báo cáo trước đây cung cấp giải thích chi tiết hơn về tương tác plasma- chất lỏng và lộ trình của plasma [23,52,53].
3. Ứng dụng NTP trong điều trị ung thư
Công nghệ NTP đã tiến bộ đáng kể trong hai thập kỷ qua, từ nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đến triển khai thực tế. Việc tạo ra plasma ở áp suất khí quyển và nhiệt độ phòng để làm việc với hệ thống sinh học đã tạo ra một lĩnh vực đa ngành mới được gọi là "y học plasma". NTP có nhiều tiềm năng trong kỹ thuật sinh học ngày nay [54]. Hình 4 mô tả sự tương tác giữa NTP và hệ thống sinh học, cho thấy các cơ chế phân tử chính liên quan đến việc sử dụng NTP trong điều trị ung thư. Công nghệ NTP có tiềm năng cung cấp một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn hơn để loại bỏ các tế bào cụ thể mà không gây tổn thương cho mô xung quanh. Phẫu thuật bằng laser truyền thống dựa trên tiếp xúc nhiệt, có thể dẫn đến tử vong tế bào không cố ý (necrosis) và tổn thương mô kéo dài. Trái lại, việc tiếp xúc của NTP với mô cơ thể có thể cho phép loại bỏ tế bào một cách lựa chọn mà không gây ra tử vong tế bào không cố ý [55]. Việc tách rời tế bào, sự tác động lên vi khuẩn mà không ảnh hưởng đến sự sống của tế bào, sự tổ chức chết được điều chỉnh và các tương tác khác là những ví dụ về các tương tác này. Công nghệ NTP cũng có thể được sử dụng trong các phương pháp thẩm mỹ để tái tạo kiến trúc da dạng liên kết.
[56]. Mục tiêu của việc tiếp xúc plasma với mô là hoạt động dưới ngưỡng tổn thương nhiệt độ và gây ra các phản ứng hoá học hoặc biến đổi cụ thể từ mặt hóa học, chứ không phải là làm biến đổi cấu trúc của mô. Sự hiện diện của plasma, đặc biệt có thể tăng cường các quá trình hóa học có hiệu quả mong muốn. Áp suất, thành phần khí và công suất có thể được điều chỉnh để tăng cường các phản ứng hóa học. Do đó, tìm ra điều kiện plasma tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với mô mà không cần xử lý nhiệt là rất quan trọng. NTP tạo ra nhiều loại chất phản ứng khác nhau có thể được sử dụng để tăng cường căng thẳng oxy hóa trong tế bào ung thư và cuối cùng giết chết chúng [41,57,58]. Có thể tạo ra nhiều ROS khác nhau trong plasma và một số trong số chúng có thể gây ra căng thẳng oxy hóa trong tế bào [47]. Do đó, nó có thể thay đổi bất kỳ con đường nào được điều chỉnh bởi hoặc liên quan đến ROS, trực tiếp hoặc gián tiếp [41,59]. Nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra rằng tế bào ung thư tạo ra nhiều ROS hơn [60] và do đó dễ bị căng thẳng oxy hóa cao hơn so với tế bào bình thường, làm cho chúng trở nên thích hợp hơn cho việc mục tiêu hóa bằng ROS kết hợp với công nghệ plasma [61,62]. Bởi vì hoạt động tiêu diệt của NTP đối với tế bào ung thư cao hơn so với tế bào bình thường, kết quả của điều trị ung thư bằng NTP có triển vọng hơn [62]. Các ứng dụng y học NTP đã đạt được bước tiến đáng kinh ngạc này từ khi khám phá ban đầu đến công nghệ [61,62]. Bởi vì hoạt động tiêu diệt của NTP đối với tế bào ung thư cao hơn so với tế bào bình thường, kết quả của điều trị ung thư bằng NTP có triển vọng hơn [62].
Trong những năm gần đây, nghiên cứu về ứng dụng plasma trong điều trị ung thư đã tiến xa từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng lâm sàng [63]. Các nghiên cứu trước đây đã nghiên cứu về thời gian điều trị tối ưu để tối đa hóa hiệu quả chống ung thư của plasma [33,64–66]. Việc cải thiện thời gian hoạt động của plasma trong quá trình điều trị là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Các hiệu ứng y sinh học được tác động trực tiếp bởi mức độ RONS, mà cũng bị tác động trực tiếp bởi thời gian hoạt động của plasma. Gần đây, nghiên cứu về tác động của thời gian hoạt động của plasma đã được tiến hành với việc giữ nguyên tỷ lệ nhiệm vụ và thời gian điều trị (Hình 5) [67]. Thời gian hoạt động của plasma đã được chọn là 25, 50, 75 và 100 ms cho tỷ lệ nhiệm vụ là 10% và 36% tương ứng. Hình 5a-c miêu tả, tương ứng, các thiết lập thực nghiệm, hình ảnh chụp trong quá trình chuẩn bị Plasma Treated Medium (PTM) bằng dòng plasma mềm và ứng dụng PTM lên tế bào. Hình 5d, e cho thấy nồng độ NOx trong PTM tương ứng với thời gian hoạt động của plasma, trong tỷ lệ nhiệm vụ 10% và 36%. Tương tự, Hình 5f, g thể hiện nồng độ H2O2. Hình 5h, i chỉ ra khả năng sống còn của dòng tế bào U87-MG khi áp dụng PTM. Đáng chú ý rằng việc tăng thời gian hoạt động của plasma đã làm tăng đáng kể mức độ ROS/RNS trong PTM và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sống còn và mức độ ATP của dòng tế bào U87-MG. Kết quả của nghiên cứu này cho thấy sự tiến bộ đáng kể thông qua việc tối ưu hóa thời gian hoạt động của plasma để nâng cao hiệu quả của dòng plasma mềm trong các ứng dụng y sinh học [67]. Một điều rất thú vị từ nghiên cứu này là mức độ ROS/RNS có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu bằng cách điều chỉnh thời gian hoạt động của plasma trong phạm vi tỷ lệ nhiệm vụ và thời gian điều trị cố định.
Hình 5. (a) Sơ đồ của chiếu plasma mềm và thiết lập thực nghiệm. Khi chuẩn bị PTM, hai tỷ lệ nhiệm vụ cố định là 10% và 36% được giữ nguyên, cùng với thời gian điều trị cố định là 7 phút; chỉ thời gian hoạt động của plasma được thay đổi (25, 50, 75 và 100 ms). (b) Hình ảnh của chiếu plasma mềm trong quá trình điều trị và (c) ứng dụng PTM cho dòng tế bào U87-MG. (d, e) Nồng độ NOx trong PTM khi thay đổi thời gian hoạt động của plasma khi tỷ lệ nhiệm vụ (10% và 36%) và thời gian điều trị được giữ nguyên. (f, g) Nồng độ H2O2 tương ứng với thời gian hoạt động của plasma trong tỷ lệ nhiệm vụ 10% và 36%. (h, i) Tính sống còn của tế bào khi thay đổi thời gian hoạt động của plasma. Nồng độ NOx và H2O2 tăng đáng kể khi chỉ thời gian hoạt động của plasma tăng lên 25, 50, 75 và 100 ms, điều này cho thấy sự suy giảm thêm trong khả năng sống của các tế bào ung thư não [67]. Ý nghĩa của các nhóm điều trị được chỉ ra bằng * p < 0,05, ** p < 0,01, *** p < 0,001, ns—không có ý nghĩa đáng kể.
44 Một phương pháp điều trị ung thư mới đang được phát triển bởi lĩnh vực đa ngành y học plasmamedicine, kết hợp vật lý plasma, hóa học, sinh học và y học lâm sàng. Để nhắm mục tiêu cụ thể các tế bào ác tính để ngăn chặn sự phân chia tế bào và tiến triển của khối u, phương pháp này chủ yếu dựa vào việc sử dụng plasma ở nhiệt độ thấp và áp suất không khí. Một cuộc thảo luận toàn diện được thực hiện về các cơ chế tác động trong tế bào, các con đường quan trọng và tính chọn lọc của NTP đối với tế bào ung thư, như được hiển thị trong Hình 4. Các thí nghiệm in vivo, in vitro và in ovo đều được tiến hành bằng công nghệ NTP. Hình 6 mô tả hai thí nghiệm in vivo và in ovo gần đây sử dụng NTP cho mục đích chống ung thư. Theo các báo cáo và kiến thức rộng rãi, NTP tăng tỷ lệ tử vong trong các tế bào ung thư so với nhóm kiểm soát (Hình 6a) [68].
(b) Biểu đồ mô tả kế hoạch thực nghiệm in vivo. Sau khi tiêm tế bào FRO-Luc vào chuột, hình ảnh cuối cùng của khối u được theo dõi bằng hệ thống hình ảnh IVIS, và hình ảnh cuối cùng của khối u. (c) Cơ chế tiềm năng theo nghiên cứu, trục THCA ROS/EGR1/GADD45α được kích hoạt bởi NTPAM [68]. Trong mô hình in ovo, liệu pháp NTP giảm biểu hiện CD47 trong khối u melanoma A375. (d) Hình minh họa của trứng đã được xử lý trực tiếp bằng NTP. Khối u được loại bỏ ngay sau liệu pháp hoặc 24 giờ sau đó, được cắt thành các mảnh, và (e) được nhuộm với CD47 (màu đỏ) và đối nghịch với DAPI (màu xanh). (f) Đánh giá lượng CD47 được so sánh với nhóm không được xử lý. Trong môi trường in vivo, liệu pháp NTP giảm thể tích khối u và giảm một cách nhỏ biểu hiện CD47. (g,h) Thiết kế thực nghiệm và liệu pháp NTP trực tiếp trong 5 ngày sau khi phát triển khối u melanoma B16F10 trên chuột. (i) Khối u được loại bỏ ngay sau liệu pháp hoặc 72 giờ sau liệu pháp. (j) Sau liệu pháp, thể tích khối u cũng giảm. (k) Đánh giá lượng CD47 [69]. Ý nghĩa của các nhóm liệu pháp được chỉ ra bởi * p < 0.05, ** p < 0.01, ns—không có ý nghĩa đáng kể.
Có sự thiếu hiểu biết về cơ chế phân tử đằng sau hiệu quả điều trị ung thư của NTP đối với ung thư tuyến giáp. Một nghiên cứu gần đây đã khám phá hiệu ứng chống ung thư của môi trường được kích hoạt bởi NTP (NTPAM) đối với tế bào ung thư tuyến giáp và làm sáng tỏ các cơ chế tín hiệu gây ra tử vong tế bào ung thư tuyến giáp do NTPAM gây ra [68]. Phân tích in vivo cho thấy, so với các nhóm kiểm soát, các nhóm được điều trị bằng NTPAM có trọng lượng khối u thấp đáng kể (Hình 6b). Kết quả nghiên cứu cho thấy NTPAM ức chế sự tăng trưởng của tế bào THCA mạnh hơn so với nhóm kiểm soát và ROS điều khiển EGR1/GADD45α để trung gian cho sự tử vong tế bào do NTPAM gây ra (Hình 6c). Nghiên cứu gần đây cung cấp một hiểu biết mới về các cơ chế hóa học cơ bản đằng sau tương tác giữa NTP và tế bào ung thư cũng như một lợi ích trước đây chưa được công nhận của phương pháp điều trị ung thư NTP hiện tại: giảm tín hiệu miễn dịch kìm hãm trên bề mặt tế bào ung thư (Hình 6g–k) [69]. Việc có một hiểu biết tổng thể về các cơ chế cơ bản sẽ giúp các nhà nghiên cứu giải thích rõ hơn nhiều mâu thuẫn. Điều này bao gồm việc chọn các thông số plasma tốt nhất để điều chỉnh sự kết hợp và nồng độ của các chất phản ứng, đưa plasma đến các khối u sâu bên trong và xác định liều plasma tốt nhất để đạt được các kết quả chuyển đổi lâm sàng cụ thể. Thiết kế các nguồn plasma nhiệt độ thấp đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị y tế là một phương pháp độc đáo cho điều trị ung thư trong các thử nghiệm lâm sàng, nhưng nó vẫn phải an toàn và hiệu quả hơn.
Bảng 1 cung cấp một tóm tắt về một số tiến bộ gần đây của NTP được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu trong các ứng dụng chống ung thư.