03/10/2025
▼ Đánh giá sâu sắc về BIM ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam và các nước Đông Nam Á
■ Tổng quan:
Building Information Modeling (BIM) là phương pháp quản lý thông tin dựa trên mô hình 3D cho phép kết nối dữ liệu ở tất cả các giai đoạn vòng đời công trình. Ở châu Á, BIM được coi là chìa khóa của chuyển đổi số trong xây dựng; nhiều chính phủ đã đưa ra lộ trình bắt buộc hoặc khuyến khích áp dụng, song mức độ sẵn sàng và kết quả đạt được rất khác nhau. Là một chuyên gia BIM, tôi đưa ra đánh giá thẳng thắn, dựa trên tài liệu gần đây.
▪ Nhật Bản
・Chính sách và sáng kiến – Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản (MLIT) đang thúc đẩy chuyển đổi số thông qua chương trình thử nghiệm kiểm tra bản vẽ bằng mô hình BIM. Theo tài liệu của buildingSMART quốc tế (2024), MLIT bắt đầu thử nghiệm “BIM‑based Drawing Check” từ năm 2025; doanh nghiệp sẽ nộp dữ liệu IFC cùng bản vẽ PDF để phục vụ kiểm tra quy định. Kế hoạch nhằm triển khai trên toàn quốc vào năm 2027, sau đó tiến tới giai đoạn dùng trực tiếp dữ liệu BIM để kiểm tra pháp lý. Đây là bước ngoặt trong hệ thống phê duyệt xây dựng, bởi lâu nay Nhật Bản chủ yếu dựa vào bản vẽ 2D.
・Tiêu chuẩn & ngành – Các cơ quan như buildingSMART Japan và Viện Nghiên cứu Xây dựng đang xúc tiến chuẩn mở IFC. MLIT ban hành hướng dẫn BIM cấp bộ nhằm hỗ trợ các dự án cơ sở hạ tầng; từ 2023, BIM là nguyên tắc đối với các dự án kỹ thuật dân dụng. Tuy nhiên, Nhật Bản chưa có quy định bắt buộc toàn diện; áp dụng BIM chủ yếu nằm ở các dự án công lớn hoặc nhà thầu tiên phong. Tốc độ chậm một phần do văn hoá làm việc thận trọng, hệ thống hợp đồng phân mảnh và lực lượng thiết kế già hóa.
・Thách thức – Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu nguồn lực để chuyển đổi. Cơ sở pháp lý chưa hoàn chỉnh, thiếu quy chuẩn chia sẻ dữ liệu nên mô hình giữa các nhà thầu không đồng nhất. Việc kiểm tra pháp lý bằng BIM sẽ giúp thúc đẩy thị trường, nhưng cần đào tạo đội ngũ và thống nhất quy trình. Nhật Bản có nền tảng kỹ thuật tốt, nhưng cần vượt qua tâm lý ưa cách làm truyền thống để khai thác lợi ích BIM.
▪ Hàn Quốc
・Chính sách – Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông (MOLIT) là cơ quan chủ trì lộ trình BIM quốc gia. Theo báo cáo của buildingSMART 2024, pháp luật chưa bắt buộc toàn diện nhưng thông báo về các dự án quy mô lớn năm 2023 khuyến nghị áp dụng BIM cho các dự án công trên 100 tỷ KRW. Một số cơ quan triển khai mạnh mẽ: Cơ quan mua sắm công (PPS) và Tổng công ty Đất đai – Nhà ở (LH) yêu cầu BIM/IFC cho tất cả dự án công. Khu vực tư nhân cũng lên kế hoạch bắt buộc BIM từ năm 2024 đối với dự án có diện tích sàn > 10 000 m².
・Thực trạng và thách thức – Hàn Quốc có hệ sinh thái công nghệ mạnh (Samsung, Hyundai) nên áp dụng BIM trong các tập đoàn xây dựng lớn khá phổ biến. Các trường đại học và hiệp hội kiến trúc có chương trình đào tạo BIM. Tuy nhiên, BIM chưa được chuẩn hóa trên toàn quốc; quy định mỗi bộ ngành khác nhau dẫn tới thiếu thống nhất. Thị trường tư nhân lo ngại chi phí đầu tư ban đầu và thiếu nhân lực biết BIM. Để đạt tầm nhìn BIM Level 3, Hàn Quốc đang chuẩn hóa theo ISO 19650 và xây dựng CDE (Common Data Environment). Với hỗ trợ mạnh của chính phủ và tập đoàn, nước này có tiềm năng trở thành điểm sáng BIM ở châu Á.
▪ Trung Quốc
・Khung pháp lý – Bộ Nhà ở và Phát triển Nông thôn – Đô thị (MOHURD) đã phát triển năm tiêu chuẩn BIM quốc gia từ năm 2012, bao gồm chuẩn lưu trữ BIM, phân loại và mã hóa, giao nộp, ứng dụng xây dựng…. Tiêu chuẩn lưu trữ BIM (GB/T 51447-2021) tham chiếu tới chuẩn IFC và bắt buộc áp dụng IFC cho trao đổi dữ liệu từ tháng 1 năm 2022. Địa phương đi đầu là Thâm Quyến, nơi quy định mọi dự án đầu tư trên 10 triệu CNY và diện tích > 1000 m² phải áp dụng BIM từ 1 / 1 / 2023, nộp mô hình theo định dạng SZ‑IFC ở các giai đoạn xin phép và nghiệm thu. Thành phố đã thu nhận hơn 10 000 mô hình IFC chất lượng cao cho hàng trăm dự án.
・Triển khai theo ngành – Ngành đường sắt ban hành chuẩn lưu trữ dữ liệu dự án dựa trên IFC vào 2015; các doanh nghiệp như Tập đoàn Xây dựng Cảng Trung Quốc (CCCC) và Cục Hàng không dân dụng đưa IFC vào tiêu chuẩn riêng. Nhiều thành phố đang phát triển đô thị số (Digital Twin City), nên IFC được coi là “cầu nối” giúp dữ liệu công trình được chia sẻ.
・Thách thức – Trung Quốc có thị trường khổng lồ và hệ thống tiêu chuẩn phân cấp; vì vậy, thiếu sự thống nhất quốc gia, mỗi tỉnh/thành có quy định riêng. Việc áp dụng BIM nhiều khi chạy theo phong trào mà chưa gắn với quản lý vòng đời công trình. Sự chênh lệch năng lực giữa các nhà thầu lớn và vừa nhỏ cũng là trở ngại.
・Tuy nhiên, quy mô đầu tư và chính sách thúc đẩy chuyển đổi số của chính phủ (xây dựng thành phố thông minh, hạ tầng số) sẽ tiếp tục đẩy mạnh BIM.
▪ Việt Nam
・Lộ trình bắt buộc – Chính phủ Việt Nam ban hành Quyết định 258/QĐ‑TTg ngày 17 / 3 / 2023. Theo lộ trình này, giai đoạn 1 (từ 2023), BIM bắt buộc đối với công trình cấp I hoặc đặc biệt của dự án đầu tư công, dự án dùng vốn nhà nước ngoài đầu tư công và dự án PPP. Điều này được xác nhận trong Báo cáo ICCBEI 2023, khẳng định từ 2023 BIM trở thành yêu cầu bắt buộc cho các dự án cấp I hoặc cao hơn trong lĩnh vực đầu tư công và PPP tại Việt Nam.
・Giai đoạn 2 (từ 2025), Quyết định 258 quy định rằng BIM trở thành bắt buộc đối với công trình cấp II hoặc cao hơn của các dự án đầu tư công, dự án dùng vốn nhà nước ngoài đầu tư công và dự án PPP. Văn bản này cũng yêu cầu bổ sung hồ sơ BIM vào hồ sơ thiết kế và hồ sơ hoàn công, coi đó là một phần bắt buộc khi xin giấy phép xây dựng.
・Ngoài ra, đối với các dự án sử dụng nguồn vốn khác, lộ trình khuyến khích yêu cầu các công trình cấp I và đặc biệt từ 2024 phải nộp BIM, và từ 2026 mở rộng đến cả công trình cấp II. Các cơ quan quản lý phải sử dụng mô hình BIM làm công cụ thẩm định thiết kế, cấp phép và nghiệm thu.
・Tiến triển và thách thức – Từ năm 2016, Bộ Xây dựng đã ban hành hướng dẫn thí điểm và xây dựng mô hình BIM chuẩn; tới năm 2021 và 2022, các hướng dẫn liên tục cập nhật theo chuẩn ISO 19650 và yêu cầu xây dựng CDE. Nhiều dự án thí điểm ở Hà Nội, TP HCM đã áp dụng BIM cho thiết kế cầu đường, tòa nhà cao tầng. Tuy nhiên, việc triển khai trên diện rộng vẫn gặp khó do thiếu nhân lực và chi phí phần mềm, quy trình thủ tục hành chính chưa kết nối dữ liệu. Việc áp dụng BIM mới tập trung ở giai đoạn thiết kế; khai thác vận hành chưa được quan tâm. Để đạt hiệu quả, cần tăng cường đào tạo, chuẩn hóa hợp đồng và khuyến khích doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia.
▪ Singapore – quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á
・Chính sách sớm và mạnh mẽ – Cơ quan Xây dựng (Building and Construction Authority – BCA) của Singapore đưa ra hướng dẫn BIM e‑Submission từ 2008, yêu cầu mô hình BIM cho việc nộp hồ sơ xin phép xây dựng. Năm 2012, BIM Guide v1.0 ra mắt, tạo khung triển khai và tiếp tục cập nhật thành BIM Guide v2.0 (2013). Từ 2017, hướng dẫn Virtual Design and Construction (VDC) được ban hành để tích hợp BIM với mô phỏng và điều phối. Đến 2021, tiêu chuẩn dữ liệu CDE được phát triển nhằm quản lý, chia sẻ dữ liệu BIM trong môi trường dữ liệu chung (Common Data Environment).
・Tác động – BIM giúp Singapore nâng cao năng suất xây dựng, giảm phụ thuộc lao động nhập cư và hỗ trợ chính phủ kiểm soát an toàn. Các cơ sở giáo dục đào tạo BIM bài bản. Chính phủ cũng phát triển CORENET X – nền tảng nộp hồ sơ số tập trung sử dụng định dạng mở IFC (theo tài liệu buildingSMART, các cơ quan phối hợp đánh giá đồng thời hồ sơ). Thực tế, Singapore đang hướng tới BIM Level 3 và mô hình đô thị số.
▪ Malaysia
・Chính sách và lộ trình – Malaysia bắt đầu triển khai BIM từ năm 2007 với BIM Standard Manual của Bộ Công trình Công (PWD). Chương trình Transformation Programme (CITP 2016‑2020) đặt mục tiêu BIM Level 2 vào năm 2020. Các hướng dẫn giai đoạn 2016 – 2019 bao gồm BIM Awareness, Readiness, Adoption và BIM Project Guide, đồng thời tích hợp với chuẩn BS EN ISO 19650.
Quy định bắt buộc mới nhất – Từ 1 / 7 / 2025, Malaysia bắt buộc sử dụng BIM cho mọi dự án xây dựng (cả công và tư) có giá trị từ 10 triệu RM trở lên, bao gồm công trình nhà ở, đường sá, hạ tầng tiện ích và thoát nước. Quy định được ban hành theo Pekeliling Perbendaharaan PK 1.15 và yêu cầu dùng BIM trong toàn bộ vòng đời dự án. Điều này thể hiện quyết tâm mạnh mẽ nhằm số hóa ngành xây dựng và giảm lãng phí.
・Thách thức – Malaysia có nhiều tài liệu hướng dẫn nhưng việc áp dụng còn phụ thuộc vào các nhà thầu lớn; doanh nghiệp nhỏ thiếu khả năng đầu tư. Việc bắt buộc năm 2025 sẽ là cú hích nhưng cũng yêu cầu đào tạo nhân sự, hỗ trợ phần mềm và chuẩn hóa quy trình.
▪ Indonesia
・Khung pháp lý – Bộ Công trình Công cộng và Nhà ở (PUPR) dẫn dắt lộ trình BIM. Theo nghiên cứu năm 2024, Indonesia xây dựng lộ trình BIM 7 năm đến 2024 với bốn giai đoạn: Adoption, Digitalisation, Collaboration và Integration. Năm 2018 PUPR ban hành quy định bộ trưởng yêu cầu áp dụng BIM cho các dự án công; từ 2022‑2023 PUPR ban hành hướng dẫn BIM cho hạ tầng và quy trình BIM cho thủ đô mới. Mục tiêu tới 2024 là tích hợp hoàn toàn BIM để nâng cao chất lượng và hiệu quả xây dựng.
・Thực trạng – Các đơn vị lớn như nhà thầu quốc doanh và dự án thủ đô mới đã sử dụng BIM. Tuy nhiên, hệ sinh thái phần mềm và nhân lực còn hạn chế. Lộ trình của PUPR khá tham vọng; để thành công, Indonesia cần khuyến khích tư nhân tham gia và chuẩn hóa kỹ năng.
▪ Thái Lan
・Tiến triển – BIM ở Thái Lan ban đầu được thúc đẩy bởi các nhà thầu lớn vì lợi ích về chi phí. Đến năm 2016, BIM dần mở rộng sang các dự án hạ tầng công, nhưng chưa có lộ trình cấp quốc gia. Bộ Công trình (DPT) đưa BIM vào điều khoản mời thầu từ 2020 và tổ chức đào tạo, nhưng chính phủ chưa ban hành quy chuẩn thống nhất. Việc phát triển tiêu chuẩn chủ yếu do các tổ chức nghề nghiệp như Hiệp hội Kiến trúc sư Xiêm và Hiệp hội BIM Thái Lan (TBIM), xuất bản các hướng dẫn BIM năm 2015 và 2019, đang dần cập nhật theo ISO 19650.
・Thách thức – Thiếu cơ quan trung ương quản lý BIM; sự phân mảnh giữa các cơ quan, đơn vị khiến nỗ lực không đồng bộ. Công chúng và doanh nghiệp nhỏ ít nhận thức. Nếu không có chính sách bắt buộc và hỗ trợ đào tạo, Thái Lan khó đạt mục tiêu Công nghiệp 4.0.
■ Nhận định chung về các nước Đông Nam Á khác:
・Các nước như Philippines, Campuchia, Lào, Myanmar hiện chưa có quy định quốc gia bắt buộc về BIM. Một số công ty tư nhân hoặc dự án quốc tế áp dụng BIM tự nguyện, nhưng thiếu khung pháp lý và nhân lực nên mức độ phổ biến thấp. Đây là khu vực có tiềm năng tăng trưởng nhanh; chính phủ cần đưa ra lộ trình rõ ràng, học hỏi từ Singapore và Malaysia.